CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Dell 14 DC14250 và Dell Pro 14 Essential PV14250

Dell 14 DC14250Dell 14 DC1425024.690.000₫rẻ hơn 3.700.000₫Xem chi tiết →
vs
Dell Pro 14 Essential PV14250Dell Pro 14 Essential PV1425028.390.000₫Xem chi tiết →

Bản Dell Pro 14 Essential PV14250 đắt hơn bản Dell 14 DC14250 3.700.000₫ — đổi lại: Card màn hình Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) (bản kia Card tích hợp - Intel Graphics); Loại RAM DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) (bản kia DDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)); Đèn bàn phím Đơn sắc - Màu trắng (bản kia Không có đèn).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Dell 14 DC14250Dell 14 DC14250Dell Pro 14 Essential PV14250Dell Pro 14 Essential PV14250
Giá từ24.690.000₫28.390.000₫
Thương hiệuDellDell
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi)
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB onboard + 1 khe rời)DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Đèn bàn phímKhông có đènĐơn sắc - Màu trắng
Hệ điều hànhWindows 11 Home + Microsoft Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic 1 nămWindows 11 Home SL + Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 năm
Kích thướcDài 314 mm - Rộng 226 mm - Dày 18 mm - 1.69 kgDài 314 mm - Rộng 226.15 mm - Dày 18.07 mm - 1.69 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ kim loại
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Dell 14 DC14250Dell 14 DC14250Dell Pro 14 Essential PV14250Dell Pro 14 Essential PV14250
Công nghệ CPUIntel Core 5 Raptor Lake - 120UIntel Core 5 Raptor Lake - 120U
Số nhân1010
Số luồng1212
Tốc độ CPU1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Ổ cứng512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)512 GB SSD M.2 NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Kích thước màn hình14"14"
Độ phân giảiFull HD+ (1920 x 1200)Full HD+ (1920 x 1200)
Tấm nềnIPSIPS
Tần số quét60Hz60Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Thông tin Pin4-cell Li-ion, 54 Wh4-cell Li-ion, 54 Wh
Thời điểm ra mắt20252025

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác