So sánh Acer Aspire Lite 14 AL14 71P 55P9 và Acer Aspire Lite 15 AL15 72P 581V
vs
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.
Acer Aspire Lite 14 AL14 71P 55P9 | Acer Aspire Lite 15 AL15 72P 581V | |
|---|---|---|
| Giá từ | 19.590.000₫ | 19.590.000₫ |
| Thương hiệu | Acer | Acer |
| Tốc độ CPU | 3.80 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) | 2.60 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB NVMe PCIe Gen4) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Kích thước màn hình | 14" | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD+ (1920 x 1200) | Full HD (1920 x 1080) |
| Kích thước | Dài 314.4 mm - Rộng 221.9 mm - Dày 19.7 mm - 1.45 kg | Dài 357.5 mm - Rộng 229.1 mm - Dày 19.9 mm - 1.79 kg |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Aspire Lite 14 AL14 71P 55P9 | Acer Aspire Lite 15 AL15 72P 581V | |
|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core i5 Raptor Lake - 13500H | Intel Core i5 Raptor Lake - 13500H |
| Số nhân | 12 | 12 |
| Số luồng | 16 | 16 |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel UHD Graphics | Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| RAM | 16 GB | 16 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 64 GB | 64 GB |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Tần số quét | 60Hz | 60Hz |
| Độ phủ màu | 45% NTSC | 45% NTSC |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Không có đèn |
| Thông tin Pin | 3-cell Li-ion, 58 Wh | 3-cell Li-ion, 58 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Acer Aspire Lite 14 AL14 71P 55P9
Acer Aspire Lite 15 AL15 72P 581V