CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU và Acer Aspire Go 15 AG15-72P-500W

Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU20.390.000₫rẻ hơn 200.000₫Xem chi tiết →
vs
Acer Aspire Go 15 AG15-72P-500WAcer Aspire Go 15 AG15-72P-500W20.590.000₫Xem chi tiết →

Bản Acer Aspire Go 15 AG15-72P-500W đắt hơn bản Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DU 200.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (bản kia Intel Core i7 Raptor Lake - 1355U); Tốc độ CPU 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) (bản kia 1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)); Card màn hình Card tích hợp - Intel UHD Graphics (bản kia Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics eligible).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Go 15 AG15-72P-500WAcer Aspire Go 15 AG15-72P-500W
Giá từ20.390.000₫20.590.000₫
Thương hiệuAcerAcer
Công nghệ CPUIntel Core i7 Raptor Lake - 1355UIntel Core 5 Raptor Lake - 120U
Tốc độ CPU1.70 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Iris Xe Graphics eligibleCard tích hợp - Intel UHD Graphics
Loại RAMDDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Hỗ trợ RAM tối đa64 GB32 GB
Kích thước màn hình16"15.6"
Độ phân giảiFull HD+Full HD (1920 x 1080)
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 58 Wh3-cell Li-ion, 55 Wh
Thời điểm ra mắt20242026
Kích thướcDài 357.6 mm - Rộng 247 mm - Dày 18.9 mm - 1.7 kgDài 357.7 mm - Rộng 234.4 mm - Dày 17.9 mm - 1.53 kg
Tấm nềnIPS
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Acer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Lite 16 G2 AL16 52P 76DUAcer Aspire Go 15 AG15-72P-500WAcer Aspire Go 15 AG15-72P-500W
Số nhân1010
Số luồng1212
RAM16 GB16 GB
Ổ cứng512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Tần số quét60Hz60Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đèn
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác