So sánh các cấu hình MacBook Air 15 inch M5 24GB/512GB 35W

3 cấu hình: 24GB - 512GB 35W · 24GB - 512GB 70W · 24GB - 1TB 35W. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 24GB - 1TB 35W đắt hơn bản 24GB - 512GB 35W 8.200.000₫ — đổi lại: Ổ cứng 1 TB SSD (bản kia 512 GB SSD); Thời điểm ra mắt 2026 (bản kia 03/2026).
| 24GB - 512GB 35W | 24GB - 512GB 70W | 24GB - 1TB 35W | |
|---|---|---|---|
| Giá | 47.190.000₫ | 47.190.000₫ | 55.390.000₫ |
| Ổ cứng | 512 GB SSD | 512 GB SSD | 1 TB SSD |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 | 2026 |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 24GB - 512GB 35W | 24GB - 512GB 70W | 24GB - 1TB 35W | |
|---|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Apple M5 | Apple M5 | Apple M5 |
| Số nhân | 10 | 10 | 10 |
| Tốc độ CPU | 153 GB/s memory bandwidth | 153 GB/s memory bandwidth | 153 GB/s memory bandwidth |
| Card màn hình | Card tích hợp - 10 nhân GPU | Card tích hợp - 10 nhân GPU | Card tích hợp - 10 nhân GPU |
| RAM | 24 GB | 24 GB | 24 GB |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp | Không hỗ trợ nâng cấp |
| Kích thước màn hình | 15.3" | 15.3" | 15.3" |
| Độ phân giải | Liquid Retina | Liquid Retina | Liquid Retina |
| Tấm nền | IPS | IPS | IPS |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Thông tin Pin | Li-Po, 66.5 Wh | Li-Po, 66.5 Wh | Li-Po, 66.5 Wh |
| Hệ điều hành | macOS Tahoe | macOS Tahoe | macOS Tahoe |
| Kích thước | Dài 340.4 mm - Rộng 237.6 mm - Dày 11.5 mm - 1.51 kg | Dài 340.4 mm - Rộng 237.6 mm - Dày 11.5 mm - 1.51 kg | Dài 340.4 mm - Rộng 237.6 mm - Dày 11.5 mm - 1.51 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% | Vỏ nhôm tái chế 100% |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.