CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các cấu hình MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 30W

MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 30W

3 cấu hình: 16GB - 512GB 30W · 16GB - 512GB 70W · 16GB - 1TB 35W. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 16GB - 1TB 35W đắt hơn bản 16GB - 512GB 30W 8.200.000₫ — đổi lại: Card màn hình Card tích hợp - 10 nhân GPU (bản kia Card tích hợp - 8 nhân GPU); Ổ cứng 1 TB SSD (bản kia 512 GB SSD); Thời điểm ra mắt 2026 (bản kia 03/2026).

16GB - 512GB 30W16GB - 512GB 70W16GB - 1TB 35W
Giá35.690.000₫36.290.000₫43.890.000₫
Card màn hìnhCard tích hợp - 8 nhân GPUCard tích hợp - 8 nhân GPUCard tích hợp - 10 nhân GPU
Hỗ trợ RAM tối đaKhông hỗ trợ nâng cấpKhông hỗ trợ nâng cấp
Ổ cứng512 GB SSD512 GB SSD1 TB SSD
Thời điểm ra mắt03/202603/20262026
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
16GB - 512GB 30W16GB - 512GB 70W16GB - 1TB 35W
Công nghệ CPUApple M5Apple M5Apple M5
Số nhân101010
Tốc độ CPU153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth153 GB/s memory bandwidth
RAM16 GB16 GB16 GB
Kích thước màn hình13.6"13.6"13.6"
Độ phân giảiLiquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)Liquid Retina (2560 x 1664)
Tấm nềnIPSIPSIPS
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin PinLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 WhLi-Po, 53.8 Wh
Hệ điều hànhmacOS TahoemacOS TahoemacOS Tahoe
Kích thướcDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kgDài 304.1 mm - Rộng 215 mm - Dày 11.3 mm - 1.23 kg
Chất liệuVỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%Vỏ nhôm tái chế 100%

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang MacBook Air 13 inch M5 16GB/512GB/8GPU 30W