So sánh các cấu hình Dell Inspiron 15 3520

3 cấu hình: i5 1235U · KYHD · i7 1255U · 71053682 · i7 1255U · N3520-i7U165W11BLU-FP. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
| i5 1235U · KYHD | i7 1255U · 71053682 | i7 1255U · N3520-i7U165W11BLU-FP | |
|---|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core i5 Alder Lake - 1235U | Intel Core i7 Alder Lake - 1255U | Intel Core i7 Alder Lake - 1255U |
| Tốc độ CPU | 1.30 GHz (Lên đến 4.40 GHz khi tải nặng) | 1.70 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) | 1.70 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2 TB) | 512 GB SSD NVMe PCIe | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB (2280) / 1 TB (2230)) |
| Thông tin Pin | 3-cell Li-ion, 41 Wh | 4-cell Li-ion, 54 Wh | 4-cell Li-ion, 54 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 vĩnh viễn | Windows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic | Windows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 Basic |
| Thời điểm ra mắt | 2022 | 2024 | 2024 |
| Kích thước | Dài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.9 kg | Dài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.66 kg | Dài 358.5 mm - Rộng 235.56 mm - Dày 18.99 mm - 1.9 kg |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| i5 1235U · KYHD | i7 1255U · 71053682 | i7 1255U · N3520-i7U165W11BLU-FP | |
|---|---|---|---|
| Số nhân | 10 | 10 | 10 |
| Số luồng | 12 | 12 | 12 |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| RAM | 16 GB | 16 GB | 16 GB |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 16 GB | 16 GB | 16 GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.6" | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 120Hz | 120Hz | 120Hz |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Không có đèn | Không có đèn |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.