CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các cấu hình Asus Vivobook 15 X1504VA

Asus Vivobook 15 X1504VA

4 cấu hình: i3 1315U · 8GB · Core 3 100U · 8GB · Core 5 120U · 16GB · OfficeH24+365 · Core 7 150U · 16GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản Core 7 150U · 16GB đắt hơn bản i3 1315U · 8GB 6.700.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 7 Raptor Lake - 150U (bản kia Intel Core i3 Raptor Lake - 1315U); Số nhân 10 (bản kia 6); Số luồng 12 (bản kia 8).

i3 1315U · 8GBCore 3 100U · 8GBCore 5 120U · 16GB · OfficeH24+365Core 7 150U · 16GB
Giá16.590.000₫16.690.000₫19.390.000₫23.290.000₫
Công nghệ CPUIntel Core i3 Raptor Lake - 1315UIntel Core 3 Raptor Lake - 100UIntel Core 5 Raptor Lake - 120UIntel Core 7 Raptor Lake - 150U
Số nhân661010
Số luồng881212
Tốc độ CPU1.20 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng)1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng)1.80 GHz (Lên đến 5.40 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel UHD GraphicsCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel GraphicsCard tích hợp - Intel Graphics
RAM8 GB8 GB16 GB16 GB
Loại RAMDDR4 (Onboard)DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe trống)DDR4 (8 GB onboard + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 8 GB)
Hỗ trợ RAM tối đa8 GB16 GB24 GB24 GB
Ổ cứng512 GB SSD PCIe M.2 (2280)512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)
Thông tin Pin3-cell Li-ion, 42 Wh3-cell Li-ion - 42 WHrs3-cell Li-ion, 42 Wh3-cell Li-ion, 42 Wh
Hệ điều hànhWindows 11 HomeWindows 11 HomeWindows 11 Home SL + Office Home 2024 vĩnh viễn + Microsoft 365 BasicWindows 11 Home SL
Thời điểm ra mắt2025202620252025
Kích thướcDài 359.7 mm - Rộng 232.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kgDài 359.7 mm - Rộng 233.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kgDài 359.7 mm - Rộng 232.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kgDài 359.7 mm - Rộng 232.5 mm - Dày 17.9 mm - 1.7 kg
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
i3 1315U · 8GBCore 3 100U · 8GBCore 5 120U · 16GB · OfficeH24+365Core 7 150U · 16GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPSIPSIPS
Tần số quét60Hz60Hz60Hz60Hz
Độ phủ màu45% NTSC45% NTSC45% NTSC45% NTSC
Đèn bàn phímKhông có đènKhông có đènKhông có đènKhông có đèn
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Asus Vivobook 15 X1504VA