CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh Apple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thao và Apple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thao

Apple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thao10.890.000₫rẻ hơn 2.300.000₫Xem chi tiết →
vs
Apple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thao13.190.000₫Xem chi tiết →

Bản Apple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thao đắt hơn bản Apple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thao 2.300.000₫ — đổi lại: Kích thước, khối lượng Dài 42 mm - Ngang 36 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 29.7 g (bản kia Dài 42 mm - Ngang 36 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 30.3 g); Hỗ trợ nghe gọi Nghe gọi độc lập (bản kia Nghe gọi ngay trên đồng hồ); Kết nối Bluetooth v5.3 Kết nối 5G Wifi (bản kia Bluetooth v5.3 Wifi).

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cỡ mặt kèm nguồn giá.

Apple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thao
Giá từ10.890.000₫13.190.000₫
Thương hiệuApple (iPhone)Apple (iPhone)
Số cỡ mặt21
Kích thước, khối lượngDài 42 mm - Ngang 36 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 30.3 gDài 42 mm - Ngang 36 mm - Dày 9.7 mm - Nặng 29.7 g
Hỗ trợ nghe gọiNghe gọi ngay trên đồng hồNghe gọi độc lập
Kết nốiBluetooth v5.3 WifiBluetooth v5.3 Kết nối 5G Wifi
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Apple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thaoApple Watch Series 11 GPS + Cellular viền nhôm dây thể thao
Công nghệ màn hìnhOLEDOLED
Độ phân giải374 x 446 pixels374 x 446 pixels
Kích thước mặt42 mm42 mm
Chất liệu mặtIon-X strengthened glassIon-X strengthened glass
Chất liệu khung viềnNhômNhôm
Chất liệu dâySiliconeSilicone
Chu vi cổ tay phù hợp13 - 20 cm13 - 20 cm
Chống nước / Kháng nướcChống nước 5 ATM - ISO 22810:2010 (Tắm, bơi vùng nước nông)Chống nước 5 ATM - ISO 22810:2010 (Tắm, bơi vùng nước nông)
Theo dõi sức khoẻĐiện tâm đồ Đo nồng độ oxy (SpO2) Ước tính ngày rụng trứng Vùng nhịp tim Theo dõi nhịp thở 24/7 Theo dõi Nồng độ oxy troĐiện tâm đồ Đo nồng độ oxy (SpO2) Ước tính ngày rụng trứng Vùng nhịp tim Theo dõi nhịp thở 24/7 Theo dõi Nồng độ oxy tro
Thời gian sử dụng pinKhoảng 24 giờ sử dụng cơ bản Khoảng 38 giờ ở chế độ nguồn điện thấpKhoảng 24 giờ sử dụng cơ bản Khoảng 38 giờ ở chế độ nguồn điện thấp

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cỡ mặt rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác