CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các phiên bản Vivo V70 FE 5G

Vivo V70 FE 5G

2 phiên bản: 8GB/256GB · 12GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 12GB đắt hơn bản 8GB/256GB 2.500.000₫ — đổi lại: RAM 12 GB (bản kia 8 GB).

8GB/256GB12GB
Giá13.490.000₫15.990.000₫
Giá niêm yết13.990.000₫
RAM8 GB12 GB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
8GB/256GB12GB
Hệ điều hànhOriginOS 6OriginOS 6
Chip xử lý (CPU)MediaTek Dimensity 7360-Turbo 8 nhânMediaTek Dimensity 7360-Turbo 8 nhân
Tốc độ CPU4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 GHz4 nhân 2.5 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU)Mali-G615Mali-G615
Dung lượng lưu trữ256 GB256 GB
Độ phân giải camera sauChính 200MP & Phụ 8 MPChính 200MP & Phụ 8 MP
Độ phân giải camera trước32 MP32 MP
Công nghệ màn hìnhAMOLEDAMOLED
Độ phân giải màn hình1.5K (1260 x 2800 Pixels)1.5K (1260 x 2800 Pixels)
Màn hình rộng6.83" - Tần số quét 120 Hz6.83" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa1900 nits1900 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Schott XensationKính cường lực Schott Xensation
Dung lượng pin7000 mAh7000 mAh
Hỗ trợ sạc tối đa90 W90 W
Kháng nước, bụiIP68 & IP69IP68 & IP69
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 Nano SIM2 Nano SIM
Chất liệuKhung nhôm & Mặt lưng PolymerKhung nhôm & Mặt lưng Polymer
Kích thước, khối lượngDài 163.7 mm - Ngang 76.2 mm - Dày 7.59 mm - Nặng 200 gDài 163.7 mm - Ngang 76.2 mm - Dày 7.59 mm - Nặng 200 g
Thời điểm ra mắt03/302603/3026

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Vivo V70 FE 5G