So sánh Samsung Galaxy Z Flip7 FE 5G và Samsung Galaxy S25 FE 5G
vs
Bản Samsung Galaxy S25 FE 5G đắt hơn bản Samsung Galaxy Z Flip7 FE 5G 700.000₫ — đổi lại: Độ phân giải camera trước 12 MP (bản kia 10 MP); Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED 2X (bản kia Chính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLED); Độ phân giải màn hình Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) (bản kia Chính: FHD+ (1080 x 2640 Pixels) x Phụ: HD+ (720 x 748 Pixels)).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
Samsung Galaxy Z Flip7 FE 5G | Samsung Galaxy S25 FE 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 15.990.000₫ | 16.690.000₫ |
| Thương hiệu | Samsung | Samsung |
| Số phiên bản | 2 | 3 |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 12 MP | Chính 50 MP & Phụ 12 MP, 8 MP |
| Độ phân giải camera trước | 10 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | Chính: Dynamic AMOLED 2X, Phụ: Super AMOLED | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình | Chính: FHD+ (1080 x 2640 Pixels) x Phụ: HD+ (720 x 748 Pixels) | Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) |
| Màn hình rộng | Chính 6.7" & Phụ 3.4" - Tần số quét Chính: 120 Hz & Phụ: 60 Hz | 6.7" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | Chính 2600 nits & Phụ 1600 nits | 1900 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus+ |
| Dung lượng pin | 4000 mAh | 4900 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 25 W | 45 W |
| Kháng nước, bụi | IP48 | IP68 |
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 2 Nano SIM + 1 eSIM |
| Kích thước, khối lượng | Dài 165.1 mm (khi mở) | 85.1 mm (khi gập) - Ngang 71.9 mm - Dày 6.9 mm (khi mở) | 14.9 mm (khi gập) - Nặng 187g | Dài 161.3 mm - Ngang 76.6 mm - Dày 7.4 mm - Nặng 190 g |
| Thời điểm ra mắt | 07/2025 | 09/2025 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
Samsung Galaxy Z Flip7 FE 5G | Samsung Galaxy S25 FE 5G | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Exynos 2400 10 nhân | Exynos 2400 10 nhân |
| Tốc độ CPU | 3.2 GHz | 3.2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Xclipse 940 | Xclipse 940 |
| RAM | 8 GB | 8 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 128 GB |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
Samsung Galaxy Z Flip7 FE 5G
Samsung Galaxy S25 FE 5G