So sánh OPPO Reno15 F 5G và OPPO Reno13 5G
Bản OPPO Reno13 5G đắt hơn bản OPPO Reno15 F 5G 3.210.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 15 (bản kia ColorOS 16 (Android 16)); Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 8350 5G 8 nhân (bản kia Snapdragon 6 Gen 1 5G 8 nhân); Tốc độ CPU 1 nhân 3.35 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz (bản kia 2.2 GHz).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
OPPO Reno15 F 5G | OPPO Reno13 5G | |
|---|---|---|
| Giá từ | 11.990.000₫ | 15.200.000₫ |
| Thương hiệu | Oppo | Oppo |
| Số phiên bản | 1 | 2 |
| Hệ điều hành | ColorOS 16 (Android 16) | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Snapdragon 6 Gen 1 5G 8 nhân | MediaTek Dimensity 8350 5G 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2.2 GHz | 1 nhân 3.35 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 710 | Mali-G615 |
| RAM | 8 GB | 12 GB |
| Độ phân giải màn hình | Full HD+ (1080 x 2372 Pixels) | 1.5K (1256 x 2760 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.57" - Tần số quét 120 Hz | 6.59" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1400 nits | 1200 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực AGC DT-Star D+ | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
| Dung lượng pin | 7000 mAh | 5600 mAh |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 thẻ nhớ | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng thủy tinh hữu cơ | Khung kim loại & Mặt lưng kính |
| Kích thước, khối lượng | Dài 158.18 mm - Ngang 74.93 mm - Dày 8.27 mm (Xanh nhạt) | 8.14 mm (Hồng, Xanh dương) - Nặng 202 g (Xanh nhạt) | 195 g ( | Dài 157.9 mm - Ngang 74.73 mm - Dày 7.24 mm (Trắng) | 7.29 mm (Xanh) - Nặng 181 g |
| Thời điểm ra mắt | 01/2026 | 01/2025 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO Reno15 F 5G | OPPO Reno13 5G | |
|---|---|---|
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP | 50 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W | 80 W |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69 | IP66, IP68, IP69 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
OPPO Reno15 F 5G
OPPO Reno13 5G