So sánh OPPO A6c và OPPO A6t
Bản OPPO A6t đắt hơn bản OPPO A6c 300.000₫ — đổi lại: Hệ điều hành Android 15 (bản kia Android 16); Chip xử lý (CPU) Snapdragon 685 8 nhân (bản kia Unisoc T7250 8 nhân); Tốc độ CPU 2.8 GHz (bản kia 1.8 GHz).
Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng phiên bản kèm nguồn giá.
OPPO A6c | OPPO A6t | |
|---|---|---|
| Giá từ | 4.690.000₫ | 4.990.000₫ |
| Thương hiệu | Oppo | Oppo |
| Số phiên bản | 2 | 3 |
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T7250 8 nhân | Snapdragon 685 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 1.8 GHz | 2.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | Adreno 610 |
| Độ phân giải camera sau | 13 MP | Chính 13 MP & Phụ QVGA |
| Độ sáng tối đa | 900 nits | 1125 nits |
| Dung lượng pin | 7000 mAh | 6100 mAh |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 thẻ nhớ |
| Kích thước, khối lượng | Dài 166.48 mm - Ngang 78.23 mm - Dày 8.95 mm - Nặng 215 g | Dài 166.6 mm - Ngang 78.5 mm - Dày 8.61 mm - Nặng 205 g |
| Thời điểm ra mắt | 06/2026 | 01/2026 |
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
OPPO A6c | OPPO A6t | |
|---|---|---|
| RAM | 4 GB | 4 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 64 GB | 64 GB |
| Độ phân giải camera trước | 5 MP | 5 MP |
| Công nghệ màn hình | LCD | LCD |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1570 Pixels) | HD+ (720 x 1570 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.75" - Tần số quét 120 Hz | 6.75" - Tần số quét 120 Hz |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Panda | Kính cường lực Panda |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 15 W | 15 W |
| Kháng nước, bụi | IP64 | IP64 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| Chất liệu | Khung nhựa & Mặt lưng thủy tinh hữu cơ | Khung nhựa & Mặt lưng thủy tinh hữu cơ |
Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10. Cột giá là giá của phiên bản rẻ nhất mỗi máy.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.
OPPO A6c
OPPO A6t