So sánh các phiên bản Samsung Galaxy S26 Ultra 5G

3 phiên bản: 256GB · 512GB · 1TB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 1TB đắt hơn bản 256GB 15.900.000₫ — đổi lại: RAM 16 GB (bản kia 12 GB); Dung lượng lưu trữ 1 TB (bản kia 256 GB).
| 256GB | 512GB | 1TB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 34.990.000₫ | 40.990.000₫ | 50.890.000₫ |
| Giá niêm yết | 36.990.000₫ | 42.990.000₫ | 51.990.000₫ |
| RAM | 12 GB | 12 GB | 16 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB | 1 TB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 256GB | 512GB | 1TB | |
|---|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 16 | Android 16 | Android 16 |
| Chip xử lý (CPU) | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 For Galaxy 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz | 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz | 2 nhân 4.74 GHz & 6 nhân 3.62 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Adreno 840 | Adreno 840 | Adreno 840 |
| Độ phân giải camera sau | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP | Chính 200 MP & Phụ 50 MP, 50 MP, 10 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải màn hình | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) | 2K+ (1440 x 3120 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz | 6.9" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 2600 nits | 2600 nits | 2600 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 | Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Dung lượng pin | 5000 mAh | 5000 mAh | 5000 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 60 W | 60 W | 60 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM | 2 Nano SIM hoặc 2 eSIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2 | Khung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2 | Khung Armor Aluminum & Mặt lưng kính cường lực Gorilla Victus 2 |
| Kích thước, khối lượng | Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 214 g | Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 214 g | Dài 163.6 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.9 mm - Nặng 214 g |
| Thời điểm ra mắt | 02/2026 | 02/2026 | 02/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.