So sánh các phiên bản OPPO Reno13 5G

2 phiên bản: 12GB/256GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 512GB đắt hơn bản 12GB/256GB 1.490.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).
| 12GB/256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Giá | 15.200.000₫ | 16.690.000₫ |
| Giá niêm yết | 15.700.000₫ | — |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 12GB/256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 8350 5G 8 nhân | MediaTek Dimensity 8350 5G 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 1 nhân 3.35 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz | 1 nhân 3.35 GHz, 3 nhân 3.2 GHz & 4 nhân 2.2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G615 | Mali-G615 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP | Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP |
| Độ phân giải camera trước | 50 MP | 50 MP |
| Công nghệ màn hình | AMOLED | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1256 x 2760 Pixels) | 1.5K (1256 x 2760 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.59" - Tần số quét 120 Hz | 6.59" - Tần số quét 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1200 nits | 1200 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 7i |
| Dung lượng pin | 5600 mAh | 5600 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 80 W | 80 W |
| Kháng nước, bụi | IP66, IP68, IP69 | IP66, IP68, IP69 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng kính | Khung kim loại & Mặt lưng kính |
| Kích thước, khối lượng | Dài 157.9 mm - Ngang 74.73 mm - Dày 7.24 mm (Trắng) | 7.29 mm (Xanh) - Nặng 181 g | Dài 157.9 mm - Ngang 74.73 mm - Dày 7.24 mm (Trắng) | 7.29 mm (Xanh) - Nặng 181 g |
| Thời điểm ra mắt | 01/2025 | 01/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.