CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các phiên bản iPhone Air

iPhone Air

3 phiên bản: 256GB · 512GB · 1TB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản 1TB đắt hơn bản 256GB 22.000.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 1 TB (bản kia 256 GB).

256GB512GB1TB
Giá22.990.000₫28.990.000₫44.990.000₫
Dung lượng lưu trữ256 GB512 GB1 TB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
256GB512GB1TB
Hệ điều hànhiOS 26iOS 26iOS 26
Chip xử lý (CPU)Apple A19 Pro 6 nhânApple A19 Pro 6 nhânApple A19 Pro 6 nhân
Chip đồ họa (GPU)Apple GPU 5 nhânApple GPU 5 nhânApple GPU 5 nhân
Độ phân giải camera sau48 MP48 MP48 MP
Độ phân giải camera trước18 MP18 MP18 MP
Công nghệ màn hìnhOLEDOLEDOLED
Độ phân giải màn hìnhSuper Retina XDR (1260 x 2736 Pixels)Super Retina XDR (1260 x 2736 Pixels)Super Retina XDR (1260 x 2736 Pixels)
Màn hình rộng6.5" - Tần số quét 120 Hz6.5" - Tần số quét 120 Hz6.5" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3000 nits3000 nits3000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Ceramic Shield 2Kính cường lực Ceramic Shield 2Kính cường lực Ceramic Shield 2
Dung lượng pin27 giờ27 giờ27 giờ
Hỗ trợ sạc tối đa20 W20 W20 W
Kháng nước, bụiIP68IP68IP68
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM2 eSIM (hoạt động cùng lúc)2 eSIM (hoạt động cùng lúc)2 eSIM (hoạt động cùng lúc)
Chất liệuKhung Titan & Mặt lưng kính cường lựcKhung Titan & Mặt lưng kính cường lựcKhung Titan & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượngDài 156.2 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 5.64 mm - Nặng 165 gDài 156.2 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 5.64 mm - Nặng 165 gDài 156.2 mm - Ngang 74.7 mm - Dày 5.64 mm - Nặng 165 g
Thời điểm ra mắt09/202509/202509/2025

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang iPhone Air