CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

iPhone 17 Pro Max

iPhone 17 Pro Max
37.990.000₫ – 63.990.000₫
4 phiên bản · Apple (iPhone) · cập nhật 2026-08-10
  • Màn hình rộng6.9" - Tần số quét 120 Hz
  • Dung lượng lưu trữ256 GB
  • Dung lượng pin37 giờ

So sánh 4 phiên bản iPhone 17 Pro Max

Bản 2TB đắt hơn bản 256GB 26.000.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 2 TB (bản kia 256 GB).

256GB512GB1TB2TB
Giá37.990.000₫44.490.000₫50.990.000₫63.990.000₫
Dung lượng lưu trữ256 GB512 GB1 TB2 TB
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
256GB512GB1TB2TB
Hệ điều hànhiOS 26iOS 26iOS 26iOS 26
Chip xử lý (CPU)Apple A19 Pro 6 nhânApple A19 Pro 6 nhânApple A19 Pro 6 nhânApple A19 Pro 6 nhân
Chip đồ họa (GPU)Apple GPU 6 nhânApple GPU 6 nhânApple GPU 6 nhânApple GPU 6 nhân
Độ phân giải camera sauChính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MPChính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MPChính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MPChính 48 MP & Phụ 48 MP, 48 MP
Độ phân giải camera trước18 MP18 MP18 MP18 MP
Công nghệ màn hìnhOLEDOLEDOLEDOLED
Độ phân giải màn hìnhSuper Retina XDR (1320 x 2868 Pixels)Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels)Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels)Super Retina XDR (1320 x 2868 Pixels)
Màn hình rộng6.9" - Tần số quét 120 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz6.9" - Tần số quét 120 Hz
Độ sáng tối đa3000 nits3000 nits3000 nits3000 nits
Mặt kính cảm ứngKính cường lực Ceramic Shield 2Kính cường lực Ceramic Shield 2Kính cường lực Ceramic Shield 2Kính cường lực Ceramic Shield 2
Dung lượng pin37 giờ37 giờ37 giờ37 giờ
Hỗ trợ sạc tối đa40 W40 W40 W40 W
Kháng nước, bụiIP68IP68IP68IP68
Mạng di độngHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5GHỗ trợ 5G
SIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM1 Nano SIM & 1 eSIM
Chất liệuKhung nhôm nguyên khối & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm nguyên khối & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm nguyên khối & Mặt lưng kính cường lựcKhung nhôm nguyên khối & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượngDài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 231 gDài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 231 gDài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 231 gDài 163.4 mm - Ngang 78 mm - Dày 8.75 mm - Nặng 231 g
Thời điểm ra mắt09/202509/202509/202509/2025

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Xem trang so sánh phiên bản →

Cân nhắc thêm — cùng hãng, cạnh giá

Nhận máy: trong hộp có gì, kiểm gì, cài gì

Trong hộp thường có

  • Máy, đã dán sẵn màng bảo vệ màn hình ở một số hãng
  • Cáp sạc (phần lớn nay là USB-C hai đầu)
  • Que chọc SIM và sách hướng dẫn, phiếu bảo hành
  • ⚠️ CỦ SẠC: nhiều hãng lớn đã BỎ khỏi hộp từ vài đời máy nay. Không thấy củ sạc chưa chắc là thiếu đồ — nhưng phải hỏi rõ trước khi trả tiền

Kiểm trước khi rời cửa hàng

  • Đối chiếu số IMEI trên máy (bấm *#06#) với số in trên vỏ hộp
  • Xem máy đã kích hoạt bảo hành chưa, và bảo hành tính từ ngày nào
  • Thử màn hình vùng rìa, camera trước/sau, loa, cổng sạc ngay tại quầy
  • Giữ hoá đơn: phần lớn chính sách đổi lỗi trong 7–30 ngày đều đòi hoá đơn

Phần mềm nên cài trước

Chỉ cài từ App Store hoặc Google Play chính thức. Ứng dụng ngân hàng và giấy tờ số là mục tiêu giả mạo thường xuyên nhất.

Danh sách phụ kiện ở trên là mức thường gặp của nhóm hàng này, không phải cam kết của từng máy — đối chiếu với phiếu bàn giao của cửa hàng.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Tất cả điện thoại