So sánh các phiên bản BMW X7
BMW X7 có 6 phiên bản niêm yết: xDrive40i M Sport (2023) K cam 360, có cam lùi, k đánh lái bánh sau · xDrive40i M Sport (2023) K cam 360, có cam lùi, có đánh lái bánh sau · xDrive40i M Sport (2023) Có cam 360, có đánh lái bánh sau · xDrive40i PE (2023) K cam 360, có cam lùi, k đánh lái bánh sau, k hệ thống treo Executive Pro · xDrive40i PE (2023) K cam 360, có cam lùi, có đánh lái bánh sau, có hệ thống treo Executive Pro · xDrive40i PE (2023) Có cam 360, có đánh lái bánh sau, có hệ thống treo Executive Pro. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản xDrive40i PE (2023) Có cam 360, có đánh lái bánh sau, có hệ thống treo Executive Pro đắt hơn bản xDrive40i M Sport (2023) K cam 360, có cam lùi, k đánh lái bánh sau 1.150 triệu — nguồn chỉ công bố giá theo phiên bản, chưa có bảng thông số từng bản.
| xDrive40i M Sport (2023) K cam 360, có cam lùi, k đánh lái bánh sau | xDrive40i M Sport (2023) K cam 360, có cam lùi, có đánh lái bánh sau | xDrive40i M Sport (2023) Có cam 360, có đánh lái bánh sau | xDrive40i PE (2023) K cam 360, có cam lùi, k đánh lái bánh sau, k hệ thống treo Executive Pro | xDrive40i PE (2023) K cam 360, có cam lùi, có đánh lái bánh sau, có hệ thống treo Executive Pro | xDrive40i PE (2023) Có cam 360, có đánh lái bánh sau, có hệ thống treo Executive Pro | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá | 5.549 triệu | 5.639 triệu | 5.709 triệu | 6.369 triệu | 6.629 triệu | 6.699 triệu |
Nguồn: Bảng giá BMW trên bonbanh.com · cập nhật 2026-08 · Giá niêm yết theo bảng giá công khai, không phải giá lăn bánh.