So sánh các phiên bản Samsung Galaxy Tab S10+

2 phiên bản: 5G · WiFi. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản WiFi đắt hơn bản 5G 400.000₫ — thông số công bố như nhau.
| 5G | WiFi | |
|---|---|---|
| Giá | 26.990.000₫ | 27.390.000₫ |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 5G | WiFi | |
|---|---|---|
| Công nghệ màn hình | Dynamic AMOLED 2X | Dynamic AMOLED 2X |
| Độ phân giải | 1752 x 2800 Pixels | 1752 x 2800 Pixels |
| Màn hình rộng | 12.4" - Tần số quét 120 Hz | 12.4" - Tần số quét 120 Hz |
| Hệ điều hành | Android 14 | Android 14 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 9300+ 8 nhân | MediaTek Dimensity 9300+ 8 nhân |
| Chip đồ hoạ (GPU) | ARM Immortalis G720 | ARM Immortalis G720 |
| RAM | 12 GB | 12 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 256 GB |
| Wifi | Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax Wi-Fi 6E MIMO Dual-band | Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax Wi-Fi 6E MIMO Dual-band |
| Bluetooth | v5.3 | v5.3 |
| Cổng kết nối/sạc | Type-C | Type-C |
| Tính năng đặc biệt | Xoá vật thể AI Trợ lý phiên dịch Trợ lý Note quyền năng Trợ lý Google Gemini Trợ lý ghi âm Trợ lý duyệt Web Trợ lý chỉnh | Xoá vật thể AI Trợ lý phiên dịch Trợ lý Note quyền năng Trợ lý Google Gemini Trợ lý ghi âm Trợ lý duyệt Web Trợ lý chỉnh |
| Dung lượng pin | 10090 mAh | 10090 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 45 W | 45 W |
| Chất liệu | Nhôm nguyên khối | Nhôm nguyên khối |
| Kích thước, khối lượng | Dài 285.4 mm - Ngang 185.4 mm - Dày 5.7 mm - Nặng 571 g | Dài 285.4 mm - Ngang 185.4 mm - Dày 5.7 mm - Nặng 571 g |
| Thời điểm ra mắt | 10/2024 | 10/2024 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.