So sánh các cấu hình Lenovo Gaming LOQ 15IRX9

3 cấu hình: i5 13450HX · 1TB · RTX 3050 6GB · i5 13450HX · 512GB · RTX 3050 6GB · i7 13650HX · 512GB · RTX 4050 6GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản i7 13650HX · 512GB · RTX 4050 6GB đắt hơn bản i5 13450HX · 1TB · RTX 3050 6GB 8.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core i7 Raptor Lake - 13650HX (bản kia Intel Core i5 Raptor Lake - 13450HX); Số nhân 14 (bản kia 10); Số luồng 20 (bản kia 16).
| i5 13450HX · 1TB · RTX 3050 6GB | i5 13450HX · 512GB · RTX 3050 6GB | i7 13650HX · 512GB · RTX 4050 6GB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 30.390.000₫ | 30.890.000₫ | 38.390.000₫ |
| Công nghệ CPU | Intel Core i5 Raptor Lake - 13450HX | Intel Core i5 Raptor Lake - 13450HX | Intel Core i7 Raptor Lake - 13650HX |
| Số nhân | 10 | 10 | 14 |
| Số luồng | 16 | 16 | 20 |
| Tốc độ CPU | 2.40 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) | 2.40 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) | 2.60 GHz (Lên đến 4.90 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB | Card rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB |
| Ổ cứng | Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2242)) 1 TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (Có | 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) | 512 GB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242) / 1 TB (2280)) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD |
| Tấm nền | IPS | — | IPS |
| Thông tin Pin | 4-cell Li-ion, 60 Wh | 60 Wh | Li-ion, 60 Wh |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2024 | 2025 |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| i5 13450HX · 1TB · RTX 3050 6GB | i5 13450HX · 512GB · RTX 3050 6GB | i7 13650HX · 512GB · RTX 4050 6GB | |
|---|---|---|---|
| RAM | 16 GB | 16 GB | 16 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB | 32 GB | 32 GB |
| Kích thước màn hình | 15.6" | 15.6" | 15.6" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 144Hz | 144Hz | 144Hz |
| Độ phủ màu | 100% sRGB | 100% sRGB | 100% sRGB |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Kích thước | Dài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kg | Dài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kg | Dài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.