CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh các cấu hình Lenovo Gaming LOQ 15ARP9

Lenovo Gaming LOQ 15ARP9

3 cấu hình: R5 7235HS · 16GB · 512GB · R5 7235HS · 16GB · 1TB · R7 7435HS · 24GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.

Bản R5 7235HS · 16GB · 1TB đắt hơn bản R5 7235HS · 16GB · 512GB 1.500.000₫ — đổi lại: Ổ cứng Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2280)) 1 TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (Có (bản kia Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2280)) 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể t).

R5 7235HS · 16GB · 512GBR5 7235HS · 16GB · 1TBR7 7435HS · 24GB · 512GB
Giá26.090.000₫27.590.000₫
Công nghệ CPUAMD Ryzen 5 - 7235HSAMD Ryzen 5 - 7235HSAMD Ryzen 7 - 7435HS
Số nhân448
Số luồng8816
Tốc độ CPU3.20 GHz (Lên đến 4.20 GHz khi tải nặng)3.20 GHz (Lên đến 4.20 GHz khi tải nặng)3.10 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GBCard rời - NVIDIA GeForce RTX 4050, 6 GB
RAM16 GB16 GB24 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR5 (1 khe 12 GB + 1 khe 12 GB)
Ổ cứngHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2280)) 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tHỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB (2280)) 1 TB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 (Có512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (nâng cấp t
Thông tin Pin4-cell Li-ion, 60 Wh4-cell Li-ion, 60 Wh60 Wh
Thời điểm ra mắt202520252024
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
R5 7235HS · 16GB · 512GBR5 7235HS · 16GB · 1TBR7 7435HS · 24GB · 512GB
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB32 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPSIPS
Tần số quét144Hz144Hz144Hz
Độ phủ màu100% sRGB100% sRGB100% sRGB
Đèn bàn phímĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắngĐơn sắc - Màu trắng
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Kích thướcDài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kgDài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kgDài 359.86 mm - Rộng 258.7 mm - Dày 23.9 mm - 2.38 kg
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựaVỏ nhựa

Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

← Trang Lenovo Gaming LOQ 15ARP9