So sánh các cấu hình HP 240R G10

2 cấu hình: Core 3 100U · 8GB · Core 5 120U · 16GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản Core 5 120U · 16GB đắt hơn bản Core 3 100U · 8GB 5.500.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (bản kia Intel Core 3 Raptor Lake - 100U); Số nhân 10 (bản kia 6); Số luồng 12 (bản kia 8).
| Core 3 100U · 8GB | Core 5 120U · 16GB | |
|---|---|---|
| Giá | 16.090.000₫ | 21.590.000₫ |
| Giá niêm yết | — | 26.590.000₫ |
| Công nghệ CPU | Intel Core 3 Raptor Lake - 100U | Intel Core 5 Raptor Lake - 120U |
| Số nhân | 6 | 10 |
| Số luồng | 8 | 12 |
| Tốc độ CPU | 1.20 GHz (Lên đến 4.70 GHz khi tải nặng) | 1.40 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) |
| RAM | 8 GB | 16 GB |
| Loại RAM | DDR4 (1 khe 8 GB + 1 khe rời) | DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 16 GB | 32 GB |
| Kích thước | Dài 323.7 mm - Rộng 215 mm - Dày 9.3 mm - 1.4 kg | Dài 323.7 mm - Rộng 215 mm - Dày 9.3 mm - 1.402 kg |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| Core 3 100U · 8GB | Core 5 120U · 16GB | |
|---|---|---|
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel UHD Graphics | Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Ổ cứng | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280)) | 512 GB SSD PCIe M.2 (2280) (Có thể tháo rời, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280)) |
| Kích thước màn hình | 14" | 14" |
| Độ phân giải | Full HD (1920 x 1080) | Full HD (1920 x 1080) |
| Tấm nền | IPS | IPS |
| Độ phủ màu | 45% NTSC | 45% NTSC |
| Đèn bàn phím | Không có đèn | Không có đèn |
| Thông tin Pin | 3 cell, 41.04 Wh | 3 cell, 41.04 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Chất liệu | Vỏ nhựa | Vỏ nhựa |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.