So sánh các phiên bản iPhone 17e

2 phiên bản: 256GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 512GB đắt hơn bản 256GB 6.500.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 512 GB (bản kia 256 GB).
| 256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Giá | 17.990.000₫ | 24.490.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB | 512 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 256GB | 512GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | iOS 26 | iOS 26 |
| Chip xử lý (CPU) | Apple A19 6 nhân | Apple A19 6 nhân |
| Chip đồ họa (GPU) | Apple GPU 4 nhân | Apple GPU 4 nhân |
| Độ phân giải camera sau | 48 MP | 48 MP |
| Độ phân giải camera trước | 12 MP | 12 MP |
| Công nghệ màn hình | OLED | OLED |
| Độ phân giải màn hình | Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels) | Super Retina XDR (1170 x 2532 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.1" - Tần số quét Hãng không công bố | 6.1" - Tần số quét Hãng không công bố |
| Độ sáng tối đa | 1200 nits | 1200 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực Ceramic Shield 2 | Kính cường lực Ceramic Shield 2 |
| Dung lượng pin | 26 giờ | 26 giờ |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 20 W | 20 W |
| Kháng nước, bụi | IP68 | IP68 |
| Mạng di động | Hỗ trợ 5G | Hỗ trợ 5G |
| SIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM | 1 Nano SIM & 1 eSIM |
| Chất liệu | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực | Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực |
| Kích thước, khối lượng | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 170 g | Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.8 mm - Nặng 170 g |
| Thời điểm ra mắt | 03/2026 | 03/2026 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.