CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

So sánh HP 15 fd1288TU và HP Gaming VICTUS 15 fa2731TX

HP 15 fd1288TUHP 15 fd1288TU26.090.000₫Xem chi tiết →
vs
HP Gaming VICTUS 15 fa2731TXHP Gaming VICTUS 15 fa2731TX26.090.000₫Xem chi tiết →

Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại. Mỗi máy còn có trang riêng liệt kê từng cấu hình kèm nguồn giá.

HP 15 fd1288TUHP 15 fd1288TUHP Gaming VICTUS 15 fa2731TXHP Gaming VICTUS 15 fa2731TX
Giá từ26.090.000₫26.090.000₫
Thương hiệuHPHP
Công nghệ CPUIntel Core Ultra 7 Meteor Lake - 155HIntel Core i5 Raptor Lake - 13420H
Số nhân168
Số luồng2212
Tốc độ CPU1.40 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng)2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng)
Card màn hìnhCard tích hợp - Intel Arc GraphicsCard rời - NVIDIA GeForce RTX 3050, 6 GB
Loại RAMDDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)DDR4 (1 khe 16 GB + 1 khe rời)
Ổ cứng512 GB SSD M.2 PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2280))512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB)
Đèn bàn phímKhông có đènĐơn sắc - Màu trắng
Thông tin Pin3-cell Li-Po, 41.04 Wh3-cell, 52.5Wh
Thời điểm ra mắt20252024
Kích thướcDài 359.8 mm - Rộng 236 mm - Dày 18.6 mm - 1.65 kgDài 357.9 mm - Rộng 255 mm - Dày 23.5 mm - 2.29 kg
Tần số quét144Hz
Các thông số giống nhau ở cả hai máy
HP 15 fd1288TUHP 15 fd1288TUHP Gaming VICTUS 15 fa2731TXHP Gaming VICTUS 15 fa2731TX
RAM16 GB16 GB
Hỗ trợ RAM tối đa32 GB32 GB
Kích thước màn hình15.6"15.6"
Độ phân giảiFull HD (1920 x 1080)Full HD (1920 x 1080)
Tấm nềnIPSIPS
Độ phủ màu62.5% sRGB62.5% sRGB
Hệ điều hànhWindows 11 Home SLWindows 11 Home SL
Chất liệuVỏ nhựaVỏ nhựa

Giá và thông số lấy từ Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-12. Cột giá là giá của cấu hình rẻ nhất mỗi máy.

Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com, thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.

So sánh cặp khác