So sánh các cấu hình Lenovo Ideapad Slim 5 OLED 14AKP10

3 cấu hình: R5 330 · 16GB · 1TB · R7 AI 350 · 32GB · 512GB · R5 AI 340 · 32GB · 512GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản R5 AI 340 · 32GB · 512GB đắt hơn bản R5 330 · 16GB · 1TB 1.000.000₫ — đổi lại: Công nghệ CPU AMD Ryzen AI 5 - 340 (bản kia AMD Ryzen AI 5 - 330); Số nhân 6 (bản kia 4); Số luồng 12 (bản kia 8).
| R5 330 · 16GB · 1TB | R7 AI 350 · 32GB · 512GB | R5 AI 340 · 32GB · 512GB | |
|---|---|---|---|
| Giá | 30.390.000₫ | 30.390.000₫ | 31.390.000₫ |
| Công nghệ CPU | AMD Ryzen AI 5 - 330 | AMD Ryzen AI 7 - 350 | AMD Ryzen AI 5 - 340 |
| Số nhân | 4 | 8 | 6 |
| Số luồng | 8 | 16 | 12 |
| Tốc độ CPU | 2.00 GHz (Lên đến 4.50 GHz khi tải nặng) | 2.00 GHz (Lên đến 5.00 GHz khi tải nặng) | 2.00 GHz (Lên đến 4.80 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - AMD Radeon 820M Graphics | Card tích hợp - AMD Radeon 860M Graphics | Card tích hợp - AMD Radeon 840M |
| RAM | 16 GB | 32 GB | 32 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB) | DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe 16 GB) |
| Ổ cứng | 1 TB SSD M.2 NVMe PCIe 4.0 Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe Gen 4 mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Thông tin Pin | Li-ion, 60 Wh | 60 Wh | 60 Wh |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| R5 330 · 16GB · 1TB | R7 AI 350 · 32GB · 512GB | R5 AI 340 · 32GB · 512GB | |
|---|---|---|---|
| Hỗ trợ RAM tối đa | 32 GB | 32 GB | 32 GB |
| Kích thước màn hình | 14" | 14" | 14" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200) - OLED | WUXGA (1920 x 1200) - OLED | WUXGA (1920 x 1200) - OLED |
| Tấm nền | OLED | OLED | OLED |
| Tần số quét | 60Hz | 60Hz | 60Hz |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 | 100% DCI-P3 | 100% DCI-P3 |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 | 2025 |
| Kích thước | Dài 313.4 mm - Rộng 222 mm - Dày 16.9 mm - 1.39 kg | Dài 313.4 mm - Rộng 222 mm - Dày 16.9 mm - 1.39 kg | Dài 313.4 mm - Rộng 222 mm - Dày 16.9 mm - 1.39 kg |
| Chất liệu | Vỏ kim loại - Nhôm | Vỏ kim loại - Nhôm | Vỏ kim loại - Nhôm |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.