So sánh các cấu hình Lenovo Ideapad Slim 3 14IRH10

2 cấu hình: 16GB · 24GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 24GB đắt hơn bản 16GB 1.000.000₫ — đổi lại: RAM 24 GB (bản kia 16 GB); Loại RAM DDR5 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 16 GB) (bản kia DDR5 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 8 GB)).
| 16GB | 24GB | |
|---|---|---|
| Giá | 21.990.000₫ | 22.990.000₫ |
| RAM | 16 GB | 24 GB |
| Loại RAM | DDR5 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 8 GB) | DDR5 (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 16 GB) |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 16GB | 24GB | |
|---|---|---|
| Công nghệ CPU | Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H | Intel Core i5 Raptor Lake - 13420H |
| Số nhân | 8 | 8 |
| Số luồng | 12 | 12 |
| Tốc độ CPU | 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) | 2.10 GHz (Lên đến 4.60 GHz khi tải nặng) |
| Card màn hình | Card tích hợp - Intel UHD Graphics | Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Hỗ trợ RAM tối đa | 24 GB | 24 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) | 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Kích thước màn hình | 14" | 14" |
| Độ phân giải | WUXGA (1920 x 1200) - OLED | WUXGA (1920 x 1200) - OLED |
| Tấm nền | OLED | OLED |
| Tần số quét | 60Hz | 60Hz |
| Độ phủ màu | 100% DCI-P3 | 100% DCI-P3 |
| Đèn bàn phím | Đơn sắc - Màu trắng | Đơn sắc - Màu trắng |
| Thông tin Pin | 60 Wh | 60 Wh |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL | Windows 11 Home SL |
| Thời điểm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Kích thước | Dài 314.4 mm - Rộng 222.1 mm - Dày 17.9 mm - 1.33 kg | Dài 314.4 mm - Rộng 222.1 mm - Dày 17.9 mm - 1.33 kg |
| Chất liệu | Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại | Vỏ nhựa - nắp lưng bằng kim loại |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.