So sánh các phiên bản vivo Y21d

2 phiên bản: 128GB · 256GB. Bảng dưới xếp dòng KHÁC NHAU lên trước, phần giống hệt nhau gập lại phía dưới.
Bản 256GB đắt hơn bản 128GB 700.000₫ — đổi lại: Dung lượng lưu trữ 256 GB (bản kia 128 GB).
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Giá | 6.290.000₫ | 6.990.000₫ |
| Dung lượng lưu trữ | 128 GB | 256 GB |
Các thông số giống nhau ở mọi phiên bản
| 128GB | 256GB | |
|---|---|---|
| Hệ điều hành | Android 15 | Android 15 |
| Chip xử lý (CPU) | Unisoc T7225 8 nhân | Unisoc T7225 8 nhân |
| Tốc độ CPU | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz | 2 nhân 1.8 GHz & 6 nhân 1.8 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G57 | Mali-G57 |
| RAM | 6 GB | 6 GB |
| Độ phân giải camera sau | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP | Chính 50 MP & Phụ 0.08 MP |
| Độ phân giải camera trước | 5 MP | 5 MP |
| Công nghệ màn hình | LCD | LCD |
| Độ phân giải màn hình | HD+ (720 x 1608 Pixels) | HD+ (720 x 1608 Pixels) |
| Màn hình rộng | 6.68 " - Tần số quét 90 Hz | 6.68 " - Tần số quét 90 Hz |
| Độ sáng tối đa | 1000 nits | 1000 nits |
| Mặt kính cảm ứng | Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus | Kính cường lực AGC DT-Star2 Plus |
| Dung lượng pin | 6500 mAh | 6500 mAh |
| Hỗ trợ sạc tối đa | 44 W | 44 W |
| Kháng nước, bụi | IP68, IP69, IP69+ | IP68, IP69, IP69+ |
| Mạng di động | Hỗ trợ 4G | Hỗ trợ 4G |
| SIM | 2 Nano SIM | 2 Nano SIM |
| Chất liệu | Khung kim loại & Mặt lưng Polymer | Khung kim loại & Mặt lưng Polymer |
| Kích thước, khối lượng | Dài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g | Dài 166.14 mm - Ngang 77.01 mm - Dày 8.39 mm - Nặng 209 g |
| Thời điểm ra mắt | 11/2025 | 11/2025 |
Nguồn: Bảng giá Thế Giới Di Động · cập nhật 2026-08-10 · Giá bán lẻ công bố tại một chuỗi, không phải giá thị trường.
Ảnh sản phẩm dẫn lại từ trang nguồn (thegioididong.com) — thuộc bản quyền của hãng và nơi đăng.