Lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?
Nội dung tóm tắt từ văn bản quy phạm pháp luật, mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn pháp lý. Trước khi dùng cho việc quan trọng, hãy đối chiếu văn bản đang có hiệu lực.
Nghị định 293/2025/NĐ-CP nâng mức lương tối thiểu thêm bình quân khoảng 7,2% từ 1/1/2026:
- Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng — 25.500 đồng/giờ (trước đó 4.960.000 đồng/tháng).
- Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng — 22.700 đồng/giờ (trước đó 4.410.000 đồng).
- Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng — 20.000 đồng/giờ (trước đó 3.860.000 đồng).
- Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng — 17.800 đồng/giờ (trước đó 3.450.000 đồng).
Đây là mức sàn: tiền lương thực trả cho người làm việc bình thường trong điều kiện lao động bình thường, bảo đảm đủ thời giờ làm việc, không được thấp hơn mức này. Vùng áp dụng xác định theo nơi người lao động làm việc chứ không theo nơi doanh nghiệp đăng ký, và tra theo danh mục địa bàn kèm nghị định.
Con số này còn kéo theo nhiều mốc khác: trần trợ cấp thất nghiệp bằng 5 lần lương tối thiểu vùng, mức đóng bảo hiểm xã hội tối thiểu, và mức lương thử việc tối thiểu 85% cũng phải nằm trên sàn này.
So sánh mức lương thị trường thực tế cho vị trí của bạn ở trang lương theo vị trí, hoặc quy đổi Gross ↔ Net bằng công cụ tính lương.