CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Luật lao động: các con số đang áp dụng và văn bản gốc

Bảng tra nhanh cho người đi làm: lương tối thiểu vùng, lương cơ sở, tỷ lệ đóng bảo hiểm bắt buộc và mức giảm trừ thuế thu nhập cá nhân — mỗi con số kèm văn bản căn cứ và ngày hiệu lực. Số liệu rà soát gần nhất 31/07/2026, kỳ rà soát tiếp theo 31/12/2026.

Trang này không phải tư vấn pháp lý. Nó nêu con số đang áp dụng và chỉ chỗ đọc văn bản gốc, không diễn giải điều khoản cho một trường hợp cụ thể. Văn bản có thể được sửa đổi hoặc thay thế — với việc có hệ quả tiền bạc hoặc pháp lý, hãy kiểm tra tình trạng hiệu lực ở nguồn chính thức trước khi dựa vào.

Lương tối thiểu vùng

Đây là mức sàn: người sử dụng lao động không được trả thấp hơn cho người làm việc đủ thời giờ bình thường trong tháng. Mức áp theo nơi doanh nghiệp đặt địa điểm hoạt động, không theo nơi bạn cư trú.

VùngTheo thángTheo giờ
Vùng 15.310.000 đ25.500 đ
Vùng 24.730.000 đ22.700 đ
Vùng 34.140.000 đ20.000 đ
Vùng 43.700.000 đ17.800 đ

Hiệu lực từ 01/01/2026 — Nghị định 293/2025/NĐ-CP (thay Nghị định 74/2024/NĐ-CP), tăng bình quân 7,2%

Lương cơ sở

Hiện là 2.530.000 đ/tháng, áp dụng từ 01/07/2026. Lương cơ sở dùng để tính lương khu vực nhà nước và một số mức trần trong bảo hiểm — trong đó có trần tiền lương đóng BHXH và BHYT bằng 20 lần lương cơ sở. Đừng nhầm nó với lương tối thiểu vùng: hai con số khác nhau, dùng cho hai việc khác nhau.

Người lao động đóng bao nhiêu bảo hiểm bắt buộc

KhoảnTỷ lệ trừ vào lương
Bảo hiểm xã hội8%
Bảo hiểm y tế1.5%
Bảo hiểm thất nghiệp1%
Tổng10.5%

Đây là phần người lao động chịu; doanh nghiệp đóng thêm một phần nữa và phần đó không trừ vào lương của bạn. Tiền lương làm căn cứ đóng bị chặn trên: BHXH và BHYT tối đa 20 lần lương cơ sở, BHTN tối đa 20 lần lương tối thiểu vùng — nên lương càng cao thì tỷ lệ trừ thực tế càng giảm dần.

Thuế thu nhập cá nhân

Giảm trừ gia cảnh: 15.500.000 đ/tháng cho bản thân và 6.200.000 đ/tháng cho mỗi người phụ thuộc, áp dụng từ 01/01/2026. Phần thu nhập tính thuế còn lại chịu biểu lũy tiến từng phần:

Thu nhập tính thuế/thángThuế suất
Trên đến 10.000.000 đ5%
Trên 10.000.000 đ đến 30.000.000 đ10%
Trên 30.000.000 đ đến 60.000.000 đ20%
Trên 60.000.000 đ đến 100.000.000 đ30%
Trên 100.000.000 đ35%

Lũy tiến từng phần: vượt bậc chỉ làm phần vượt chịu thuế suất cao hơn, không phải toàn bộ thu nhập nhảy lên mức đó. Đây là hiểu lầm phổ biến khiến nhiều người sợ tăng lương.

Tính thử trên số của bạn

Đọc nguyên văn Bộ luật Lao động 2019

Trang này trả lời "con số hiện tại là bao nhiêu". Cần chính xác câu chữ của điều khoản thì đọc toàn văn Bộ luật Lao động 2019 (45/2019/QH14) — 220 điều, nguồn Công báo Chính phủ, có mục lục theo chương và ô tìm nhanh.

Văn bản làm căn cứ cho các con số trên

Mọi con số ở trang này lấy từ một tệp tham số có quy trình rà soát định kỳ; dưới đây là danh sách văn bản mà tệp đó dẫn:

Rà soát gần nhất 31/07/2026 · kỳ rà soát tiếp theo 31/12/2026.

Câu hỏi pháp lý thường gặp

Các tình huống cụ thể — nghỉ việc báo trước bao lâu, trợ cấp thất nghiệp tính thế nào, đóng BHXH bao lâu thì được hưởng gì — nằm ở mục hỏi đáp, mỗi câu trả lời kèm căn cứ pháp lý. Cẩm nang cũng có bài dài về lương gross–net, BHXH một lầntrợ cấp thất nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

Lương tối thiểu vùng năm nay là bao nhiêu?
Vùng I 5.310.000 đ, vùng II 4.730.000 đ, vùng III 4.140.000 đ, vùng IV 3.700.000 đ mỗi tháng, áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (thay Nghị định 74/2024/NĐ-CP), tăng bình quân 7,2%. Mức vùng xác định theo nơi doanh nghiệp hoạt động, không theo nơi bạn ở.
Lương cơ sở và lương tối thiểu vùng khác nhau thế nào?
Lương cơ sở (2.530.000 đ) dùng cho khu vực nhà nước và làm căn cứ tính một số mức trần bảo hiểm. Lương tối thiểu vùng là mức sàn mà doanh nghiệp không được trả thấp hơn cho người lao động. Hai con số cho hai mục đích khác nhau.
Mỗi tháng bị trừ bao nhiêu phần trăm cho bảo hiểm?
Phần người lao động chịu là 10.5% tiền lương làm căn cứ đóng: bảo hiểm xã hội 8%, bảo hiểm y tế 1.5%, bảo hiểm thất nghiệp 1%. Doanh nghiệp đóng thêm một phần riêng, không trừ vào lương bạn.
Tăng lương vượt bậc thuế thì có bị thiệt không?
Không. Biểu thuế lũy tiến tính theo từng phần: chỉ phần thu nhập vượt ngưỡng mới chịu thuế suất cao hơn, phần dưới ngưỡng vẫn giữ mức cũ. Tăng lương luôn làm thu nhập sau thuế tăng, chỉ là tăng ít hơn phần gộp.
Số liệu trên trang này lấy ở đâu và cập nhật khi nào?
Từ tệp tham số pháp lý dùng chung cho các máy tính lương và thuế của CV Work, có ghi nguồn văn bản cho từng con số. Lần rà soát gần nhất 31/07/2026, kỳ rà soát tiếp theo 31/12/2026. Trang tự đọc lại tệp đó nên không có bản chép tay nào để lệch.