9 trường đại học Việt Nam
Chọn trường để xem điểm chuẩn, học phí, ngành đào tạo và đầu ra nghề nghiệp.
Xem bảng điểm chuẩn đại học 2026 (đang cập nhật) →
⇄ So sánh nhiều trường (điểm chuẩn · học phí · ngành) →
Ngành nào dễ xin việc? Nhu cầu tuyển theo ngành →
Tìm điểm chuẩn lớp 10 / trường THPT chuyên? →
Danh bạ giảng viên (479 hồ sơ GS, PGS, TS) →
Lọc theo tỉnh: Hà Nội (101)TP. Hồ Chí Minh (77)Đà Nẵng (26)Huế (14)Ninh Bình (14)Hải Phòng (14)Lâm Đồng (11)Cần Thơ (11)Phú Thọ (10)Đồng Nai (9)Thái Nguyên (9)Bắc Ninh (9)Đắk Lắk (9)Nghệ An (9)Thanh Hóa (8)Hưng Yên (7)Vĩnh Long (7)Khánh Hòa (7)Đồng Tháp (6)
| Trường | Tỉnh/TP | Điểm chuẩn gần nhất | Điểm chuẩn 2026dự kiến 13/8/2026 | Học phí | Ngành điểm cao | Ngành điểm trung bình | Ngành điểm thấp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | 18.0–23.0năm 2025 | 18.0–23.0 | chưa cập nhật | Vi mạch bán dẫn23.00 điểm | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử20.00 điểm | Truyền thông đa phương tiện18.00 điểm |
| Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | 15.7–20.2năm 2025 | 16.4–22.5 | chưa cập nhật | Công nghệ bán dẫn22.50 điểm | Quan hệ công chúng18.60 điểm | Quản lý thể dục thể thao16.35 điểm |
| Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | 15.0–24.5năm 2025 | 16.0–24.5 | chưa cập nhật | Kỹ thuật điện tử - viễn thông24.50 điểm | Tự động hóa cơ khí (Chương trình tiên tiến đào tạo bằng tiếng Anh)21.20 điểm | Ngôn ngữ Anh16.00 điểm |
| Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | — | 16.0–16.0 | chưa cập nhật | Khoa học cây trồng16.00 điểm | Quản lý tài nguyên và môi trường16.00 điểm | Quản lý kinh tế16.00 điểm |
| Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | 22.0–28.2năm 2025 | 17.4–27.1 | chưa cập nhật | Sư phạm Toán học27.13 điểm | Sư phạm Sinh học24.85 điểm | Sinh học ứng dụng17.35 điểm |
| Trường Đại học Y Dược, Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | 18.3–26.1năm 2025 | 19.8–26.8 | chưa cập nhật | Răng - Hàm - Mặt26.80 điểm | Kỹ thuật hình ảnh y học22.80 điểm | Y học dự phòng19.75 điểm |
| Trường Cao đẳng Công Thương Thái Nguyên | Thái Nguyên | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Trường Cao đẳng nghề dân tộc nội trú Bắc Kạn | Thái Nguyên | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
| Đại học Thái Nguyên | Thái Nguyên | — | đang cập nhật | chưa cập nhật | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn 2026 có chưa?
Đã có: 6/7 trường đại học trong danh bạ đã có điểm chuẩn 2026 (cột 2026 trên bảng); trường chưa có hiển thị điểm 2025 để tham khảo. Hạn công bố đợt 1 (17h ngày 13/8/2026) đã qua — phần còn thiếu là bảng CV Work chưa thu thập được từ nguồn công khai, bổ sung dần.
Vì sao một số trường chưa có điểm chuẩn?
Điểm chuẩn được đối chiếu và dẫn nguồn công khai theo từng trường nên chỉ trường đã kiểm chứng mới hiển thị; các trường còn lại ghi “chưa cập nhật” và đang được bổ sung dần. Ngoài ra, nhiều trường xét tuyển chủ yếu bằng học bạ hoặc đánh giá năng lực nên không có một mức điểm thi THPT duy nhất để so sánh.
Học đại học ngành nào dễ xin việc?
Các ngành nhiều tin tuyển dụng và lương tốt hiện nay gồm Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Marketing, Kế toán, Kỹ thuật… Xem đầu ra nghề từng ngành ở trang mỗi trường.
Làm sao biết học trường này ra làm gì, lương bao nhiêu?
Mỗi trang trường trên CV Work gắn dữ liệu thị trường lao động thật: vị trí phổ biến, lương p25/p50/p75, kỹ năng nhà tuyển dụng cần và số tin đang tuyển theo ngành.
Dữ liệu lương lấy từ đâu?
Tổng hợp từ hàng trăm nghìn tin tuyển dụng thật tại Việt Nam, cập nhật liên tục; mang tính tham khảo để định hướng chọn ngành.