Văn bằng 2 là gì?
Văn bằng 2 — gọi đầy đủ là đào tạo bằng đại học thứ hai — là chương trình dành cho người đã có một bằng đại học muốn học thêm một ngành khác. Vì phần kiến thức đại cương (lý luận chính trị, ngoại ngữ, các môn cơ sở…) đã học ở bằng thứ nhất, người học thường được xét công nhận và miễn những học phần tương đương, nên chỉ phải học phần kiến thức của ngành mới. Nhờ vậy thời gian học thường ngắn hơn một chương trình đại học học từ đầu.
Văn bằng 2 có giá trị như bằng đại học thông thường không
Từ ngày 01/3/2020, theo Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT, bằng tốt nghiệp đại học không còn ghi hình thức đào tạo (chính quy, vừa làm vừa học, từ xa) trên mặt bằng; thông tin này chuyển sang phụ lục văn bằng. Bằng thứ hai được cấp theo cùng quy định về văn bằng giáo dục đại học, nên về pháp lý nó là một bằng đại học của ngành đó. Trên thực tế, nhà tuyển dụng nhìn vào ngành học, trường cấp bằng và năng lực thật của bạn nhiều hơn là việc đó là bằng thứ nhất hay thứ hai.
Ai nên học văn bằng 2
- Người muốn chuyển ngành sang một nghề đòi hỏi bằng đúng chuyên ngành, ví dụ kỹ sư chuyển sang làm pháp chế cần bằng cử nhân luật.
- Người cần bằng thứ hai để đủ điều kiện dự tuyển, thi chứng chỉ hành nghề hoặc được bổ nhiệm ở một số vị trí yêu cầu đúng chuyên ngành.
- Người muốn kết hợp hai mảng để tạo lợi thế: kế toán học thêm luật, kỹ sư học thêm quản trị kinh doanh, người làm kinh doanh học thêm ngôn ngữ Anh hoặc Nhật.
Các ngành có văn bằng 2 phổ biến là luật, ngôn ngữ Anh, kế toán, quản trị kinh doanh, tài chính – ngân hàng, công nghệ thông tin; danh sách cụ thể tuỳ từng trường và từng năm.
Học văn bằng 2 thế nào
- Tuyển sinh: thường xét tuyển dựa trên bằng đại học thứ nhất và bảng điểm; một số trường tổ chức thêm bài thi hoặc phỏng vấn. Mỗi trường ra thông báo tuyển sinh riêng.
- Thời gian: thường từ khoảng 1,5 đến 2,5 năm, tuỳ số học phần được công nhận.
- Lịch học: nhiều chương trình học buổi tối hoặc cuối tuần cho người đi làm; cũng có lớp học ban ngày hoặc học từ xa.
Trước khi đăng ký, nên hỏi rõ trường ba điều: được miễn những học phần nào, tổng số tín chỉ còn phải học, và học phí tính theo tín chỉ hay trọn khoá. Ba con số đó quyết định bạn mất bao lâu và bao nhiêu tiền.
Ví dụ: kỹ sư xây dựng chuyển sang pháp chế
Anh Minh tốt nghiệp kỹ sư xây dựng, làm 5 năm ở một công ty tư vấn thiết kế và thường xuyên phải đọc hợp đồng, xử lý tranh chấp khối lượng với nhà thầu. Anh đăng ký văn bằng 2 ngành luật, học buổi tối trong khoảng hai năm. Khi có bằng cử nhân luật, anh ứng tuyển vị trí chuyên viên pháp chế hợp đồng xây dựng ở một chủ đầu tư bất động sản.
Điều khiến hồ sơ của anh nổi bật không chỉ là tấm bằng luật, mà là sự kết hợp: ít người hiểu cả bản vẽ, khối lượng lẫn điều khoản hợp đồng. Đó là cách văn bằng 2 phát huy giá trị lớn nhất — bổ sung cho nghề cũ thay vì bắt đầu lại từ số không.
Văn bằng 2 hay thạc sĩ
Nếu muốn đổi hẳn sang ngành khác cần đúng bằng cử nhân của ngành đó, văn bằng 2 là con đường trực tiếp. Nếu muốn đi sâu hơn trong ngành đang làm hoặc nhắm tới vị trí quản lý, nghiên cứu, giảng dạy, học thạc sĩ thường phù hợp hơn. Một số chương trình thạc sĩ nhận người học trái ngành nhưng yêu cầu học bổ sung kiến thức trước — hỏi rõ điều kiện của trường trước khi chọn.