Lương tối thiểu vùng là gì?
Lương & Phúc lợi · 3 phút đọc
Lương tối thiểu vùng là gì?
Lương tối thiểu vùng là mức lương THẤP NHẤT mà doanh nghiệp được phép trả cho người lao động làm việc đủ thời gian trong điều kiện bình thường. Nhà nước chia cả nước thành 4 khu vực (vùng I đến vùng IV) theo mức độ phát triển kinh tế, mỗi vùng một mức sàn khác nhau — nơi kinh tế phát triển hơn thì mức sàn cao hơn.
Bốn vùng và mức sàn tham khảo
Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (áp dụng từ 01/01/2026, thay Nghị định 74/2024/NĐ-CP), mức lương tối thiểu tháng là:
| Vùng | Địa bàn (tham khảo) | Mức tối thiểu tháng | Mức tối thiểu giờ |
|---|---|---|---|
| I | Nội thành Hà Nội, TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai… | 5.310.000 đ | 25.500 đ |
| II | Ngoại thành đô thị lớn, một số thành phố tỉnh | 4.730.000 đ | 22.700 đ |
| III | Thành phố, thị xã còn lại | 4.140.000 đ | 20.000 đ |
| IV | Các địa bàn còn lại | 3.700.000 đ | 17.800 đ |
Mức này được điều chỉnh gần như hằng năm, nên luôn kiểm tra nghị định mới nhất cho năm hiện tại.
Vì sao mức này quan trọng với bạn?
Lương tối thiểu vùng không chỉ là 'sàn lương' mà còn là căn cứ tính nhiều quyền lợi:
- Mức đóng và mức hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp.
- Trần trợ cấp thất nghiệp (tối đa 5 lần lương tối thiểu vùng).
- Lương thử việc: ít nhất 85% lương chính thức và không thấp hơn tối thiểu vùng.
Doanh nghiệp không được trả thấp hơn
Trả thấp hơn lương tối thiểu vùng là vi phạm pháp luật lao động. Với công việc đòi hỏi đã qua học nghề hoặc đào tạo, nhiều nơi còn yêu cầu cao hơn mức sàn tối thiểu.
Lưu ý khi thương lượng hợp đồng
- Xác định bạn thuộc vùng nào theo NƠI ĐẶT trụ sở/chi nhánh bạn làm việc, không phải nơi bạn ở.
- Đây chỉ là mức SÀN — lương thị trường cho vị trí của bạn thường cao hơn nhiều; đừng lấy tối thiểu vùng làm mục tiêu deal lương.
- Xem thêm bài 'Cách thương lượng lương khi nhận việc' và dùng công cụ tra lương thị trường của CV Work để biết mức hợp lý.
Đọc thêm trên CV Work
- Lương tối thiểu vùng là gì — giải nghĩa ngắn: bản tóm tắt nhanh kèm việc làm liên quan.
- Lương cơ sở qua các năm: khác lương tối thiểu vùng — áp dụng cho khu vực nhà nước.
- Tính lương Gross ↔ Net và tính trợ cấp thất nghiệp: hai công cụ lấy lương tối thiểu vùng làm căn cứ.
Mẹo: nếu hợp đồng ghi lương đúng bằng mức tối thiểu vùng nhưng thực nhận cao hơn nhờ 'phụ cấp', hãy hỏi rõ khoản nào được tính đóng bảo hiểm — vì phần đóng BHXH thường dựa trên lương ghi trong hợp đồng, ảnh hưởng quyền lợi lâu dài của bạn.