trườngnào

Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Thái Nguyên

Địa điểm: Thái Nguyên
Điểm chuẩn 2026: 16.4–22.5 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên? 4 việc làm thêm, thực tập tại Thái Nguyên đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Tiếng Anh

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Công nghệ bán dẫnMã 7440102TD22.5020.25
Ngôn ngữ Trung QuốcMã 722020421.75—
Lịch sửMã 722901021.00—
Văn họcMã 722903021.00—
Sinh họcMã 742010120.43—
Toán học (Chương trình đào tạo định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)Mã 7460101TA20.42—
Hóa học (Chương trình đào tạo định hướng giảng dạy)Mã 744011220.39—
Khoa học Tự nhiên tích hợp STEMMã 7440112ST20.2519.50
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo định hướng giảng dạy)Mã 7220201GV20.10—
Luật kinh tếMã 738010720.0018.00
LuậtMã 738010120.00—
Toán học (Chương trình đào tạo định hướng giảng dạy)Mã 7460101TV20.00—
Toán tin (Chương trình đào tạo định hướng giảng dạy)20.00—
Vật lý (Chương trình đào tạo định hướng giảng dạy)Mã 744010220.00—
Địa lý họcMã 731050120.00—
Khoa học dữ liệuMã 746010819.22—
Trung Quốc họcMã 731061219.1319.45
Hóa dượcMã 772020318.9816.00
Công nghệ kỹ thuật hóa họcMã 751040118.7316.00
Công nghệ sinh họcMã 742020118.7016.00
Quan hệ công chúngMã 732010818.60—
Việt Nam họcMã 731063018.5016.00
Song ngữ Anh - HànMã 7220201AH18.4716.35
Hàn Quốc họcMã 731061418.3217.25
Song ngữ Anh - TrungMã 7220201AT18.2516.35
Báo chíMã 732010118.20—
Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt NamMã 722011218.00—
Toán tinMã 746011717.97—
Thông tin - Thư việnMã 732020117.95—
Ngôn ngữ AnhMã 722020117.87—
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhMã 781010317.8516.00
Khoa học quản lýMã 734040117.75—
Công tác xã hộiMã 776010117.7216.00
Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệuMã 7720203TD17.3816.00
Quản lý kinh tếMã 731011017.2016.25
Công nghệ thông tinMã 748020117.13—
Du lịchMã 781010117.0016.00
Quản lý tài nguyên và môi trườngMã 785010117.0016.00
Khoa học môi trườngMã 744030117.00—
Quản lý thể dục thể thaoMã 781030116.3515.65
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam—16.00
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)—16.35
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh—19.50
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật—19.05
Văn học (CTĐT Giáo viên)—19.15
Quản trị truyền thông—17.00
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư—16.00
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)—16.25
Vật lý (CTĐT Giáo viên)—19.50
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh—19.50
CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt—19.50
Toán tin (CTĐT Giáo viên)—19.00
Phương thức: Điểm trúng tuyển (thang 30), mã trường DTZ (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: tnu.edu.vn

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)883 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.352 tin

Sư phạm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.044 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin

Luật →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên pháp lý10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Nhân viên pháp chế10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Công nghệ sinh học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên xét nghiệm12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Nhân viên R&D12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.608 tin

Y - Dược →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Điều dưỡng12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Dược sĩ12–18 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)166 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.608 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)883 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Báo chí - Truyền thông đa phương tiện →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Phóng viên / Biên tập viên11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Chuyên viên sản xuất nội dung11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

Marketing - Truyền thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)883 tin
Trade Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Account Executive12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Content Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Thực tập sinh Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Thái Nguyên hiện có 4 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Tiếng Anh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Tiếng Anh miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên khoảng 16.4–22.5 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Thái Nguyên ngay trên CV Work — hiện có khoảng 4 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.