trườngnào

Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Thái Nguyên

Địa điểm: Thái Nguyên
Điểm chuẩn 2026: 16.0–24.5 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →

Đang học tại Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên? 4 việc làm thêm, thực tập tại Thái Nguyên đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Cơ khí

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngMã CBM24.5019.25
Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóaMã CDK24.0022.75
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoáMã TDH23.7622.75
Kỹ thuật cơ điện tửMã KCT23.2522.00
Kỹ thuật điện, điện tửMã KDT23.00—
Kỹ thuật điệnMã KTD22.7520.25
Công nghệ Kỹ thuật điện; điện tửMã CDT22.6520.50
Cơ khí chế tạo máyMã KTC22.50—
Quản lý công nghiệpMã QLC22.0519.00
Tự động hóa thiết kế và chế tạoMã KTC122.00—
Kỹ thuật điện tử - viễn thôngMã KVT21.85—
LogisticsMã QLC121.75—
Kỹ thuật máy tínhMã KMT21.5019.50
Công nghệ sản xuất tự độngMã CTC21.35—
Tự động hóa cơ khí (Chương trình tiên tiến đào tạo bằng tiếng Anh)Mã CTT21.20—
Công nghệ Kỹ thuật ô tôMã CTO21.0019.50
Công nghệ cơ khí sốMã CKS21.00—
Công nghệ Chế tạo máyMã CTM20.6516.00
Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minhMã KDO120.25—
Công nghệ ô tô điện và ô tô laiMã CTO120.25—
Kỹ thuật RobotMã KRB20.00—
Kinh tế công nghiệpMã KCN19.5016.00
Hệ thống điều khiển công nghiệp (Chương trình tiên tiến đào tạo bằng tiếng Anh)Mã DTT19.50—
Kỹ thuật xây dựngMã KXD19.0016.00
Kỹ thuật vật liệuMã KVL18.9016.00
Công nghệ khuôn mẫuMã CKM18.25—
Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minhMã KDO217.50—
Kỹ thuật môi trườngMã KTM16.1015.00
Ngôn ngữ AnhMã NNA16.0016.00
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí—20.00
Công nghệ Kỹ thuật ô tô (Chuyên ngành: Công nghệ ô tô điện và ô tô lai)—18.00
Quản lý công nghiệp (Chuyên ngành: Logistics)—17.00
Kỹ thuật cơ khí—20.25
Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành: Tự động hóa thiết ké và chế tạo)—19.00
Kỹ thuật robot (Chuyên ngành: Robot và trí tuệ nhân tạo)—16.00
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô điện và điều khiển thông minh)—16.00
Kỹ thuật cơ khí động lực (Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô và giao thông thông minh)—16.00
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (Chuyên ngành: Công nghệ điện tử; bán dẫn và vi mạch)—24.50
Kỹ thuật cơ khí - Chương trình tiên tiến (Chuyên ngành: Tự động hóa cơ khí)—18.00
Kỹ thuật điện - Chương trình tiên tiến—17.00
Phương thức: Điểm trúng tuyển (thang 30), mã trường DTK (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: tnu.edu.vn

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Công nghệ ô tô →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên ô tô12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin
Kỹ sư ô tô12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.672 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.672 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)893 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)886 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.376 tin

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.816 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.912 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.044 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.509 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.816 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.816 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.268 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.912 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.733 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Thái Nguyên hiện có 4 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Cơ khí của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Cơ khí miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên khoảng 16.0–24.5 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp, Đại học Thái Nguyên tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Thái Nguyên ngay trên CV Work — hiện có khoảng 4 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.