Hợp đồng & lương thử việc: quy định mới nhất
Pháp lý & Chi phí tuyển dụng · 2 phút đọc
Thời gian thử việc tối đa, mức lương thử việc tối thiểu và những lưu ý pháp lý cho nhà tuyển dụng.
Thử việc là gì?
Thử việc là giai đoạn hai bên đánh giá mức độ phù hợp trước khi ký hợp đồng lao động chính thức. Thử việc không bắt buộc; nếu áp dụng, cần thỏa thuận rõ và tuân thủ quy định pháp luật.
Thời gian thử việc tối đa
Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019, thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng chỉ được thử việc MỘT LẦN cho một công việc và không quá:
- 180 ngày với người quản lý doanh nghiệp;
- 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên;
- 30 ngày với công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ;
- 6 ngày làm việc với công việc khác.
Lương thử việc
Điều 26 Bộ luật Lao động 2019: tiền lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó.
Kết thúc thử việc
Khi đạt yêu cầu, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động. Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy thỏa thuận thử việc mà không cần báo trước và không phải bồi thường. Nên thông báo kết quả rõ ràng, đúng thời hạn.
Nguồn tham khảo
- Điều 24, 25, 26, 27 Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14).
- LƯU Ý: quy định có thể được sửa đổi, bổ sung — hãy kiểm tra văn bản mới nhất hoặc hỏi ý kiến chuyên môn pháp lý trước khi áp dụng cho trường hợp cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?
Theo Điều 25 Bộ luật Lao động 2019: tối đa 180 ngày với người quản lý doanh nghiệp, 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trung cấp/công nhân kỹ thuật/nhân viên nghiệp vụ, và 6 ngày với công việc khác — chỉ thử việc một lần cho một công việc.
Lương thử việc tối thiểu bao nhiêu?
Theo Điều 26 Bộ luật Lao động 2019, lương thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó.
Kết thúc thử việc nhà tuyển dụng phải làm gì?
Khi ứng viên đạt yêu cầu, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động. Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy thỏa thuận mà không cần báo trước và không phải bồi thường.