trườngnào

Trường Đại học Thủy lợi

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội

Địa điểm: Hà Nội
Điểm chuẩn 2026: 19.0–24.6 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Thủy lợi? 601 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Xây dựng

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa24.6424.10
Kỹ thuật cơ điện tử24.1823.33
Ngôn ngữ Trung Quốc23.9825.45
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng23.7323.00
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch)23.50—
Kỹ thuật cơ khí23.4922.60
Kỹ thuật điện23.2622.00
Luật kinh tế23.2425.50
Công nghệ thông tin23.0123.23
Kỹ thuật ô tô22.7622.50
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu22.7622.12
An ninh mạng22.7622.04
Thương mại điện tử22.7622.98
Hệ thống thông tin22.5121.75
Kỹ thuật phần mềm22.2621.55
Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy)22.26—
Tài chính – Ngân hàng22.26—
Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh22.2121.15
Kế toán22.1222.25
Kinh tế số22.1122.11
Kỹ thuật hóa học22.0120.50
Marketing21.90—
Kiểm toán21.5721.44
Kinh doanh thương mại21.40—
Kinh tế21.3821.91
Ngôn ngữ Anh21.3422.59
Quản trị kinh doanh21.2922.10
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành21.1421.48
Kinh tế xây dựng21.1220.73
Công nghệ kỹ thuật xây dựng20.9619.48
Chương trình Công nghệ tài chính20.9119.50
Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng)20.7618.76
Quản lý xây dựng20.7619.96
Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng)20.3019.00
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật xây dựng cầu, đường bộ; Kỹ thuật xây dựng Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị)20.17—
Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc Tế20.0818.09
Công nghệ sinh học20.0018.76
Xây dựng và quản lý công trình thủy (Kỹ thuật xây dựng công trình thủy)19.7518.48
Kỹ thuật môi trường19.7517.75
Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh19.75—
Kỹ thuật tài nguyên nước19.4218.49
Xây dựng và quản lý cấp thoát nước đô thị (Kỹ thuật cấp thoát nước)19.25—
Tài nguyên nước và môi trường (Thủy văn học)19.2318.00
Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng (*)19.00—
Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý tài nguyên nước(**)19.00—
Kỹ thuật cấp thoát nước—18.00
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Công nghệ và kỹ thuật xây dựng cầu, đường; Công nghệ và kỹ thuật Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị)—18.50
Công nghệ chế tạo máy (Công nghệ sản xuất tiên tiến, tự động hóa thiết kế cơ khí)—20.75
Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử -viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch)—22.50
Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật xây dựng—17.00
Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật tài nguyên nước—17.35
Tài chính - Ngân hàng—22.26
Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.043 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin
Kế toán nội bộ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin

Công nghệ sinh học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên xét nghiệm12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Nhân viên R&D12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

Công nghệ ô tô →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên ô tô12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin
Kỹ sư ô tô12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.351 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Luật →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên pháp lý10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Nhân viên pháp chế10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Marketing - Truyền thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Trade Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Account Executive12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Content Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Thực tập sinh Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Thủy lợi

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Hà Nội hiện có 601 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Xây dựng của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Xây dựng miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Thủy lợi qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Thủy lợi được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Thủy lợi 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Thủy lợi khoảng 19.0–24.6 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Thủy lợi ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Thủy lợi có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Thủy lợi có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Thủy lợi tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Hà Nội ngay trên CV Work — hiện có khoảng 601 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.