Học viện Chính sách và Phát triển
Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội
Đang học tại Học viện Chính sách và Phát triển? 603 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.
✍ Mẫu CV ngành Kinh doanhĐiểm chuẩn theo ngành qua các năm
| Ngành | 2026 | 2025 |
|---|---|---|
| Kế toán | 23.93 | — |
| Kinh tế và kinh doanh số | 23.24 | — |
| Kế toán (Định hướng ACCA) | 22.91 | — |
| Kiểm toán | 22.06 | — |
| Kinh tế quốc tế | 21.80 | — |
| Kinh tế đối ngoại chất lượng cao | 21.77 | — |
| Kinh tế phát triển | 21.33 | — |
| Luật Kinh tế | 21.23 | — |
| Tài chính - Ngân hàng | 20.98 | — |
| Tài chính chất lượng cao | 20.90 | — |
| Quản trị kinh doanh | 20.57 | — |
| Ngôn ngữ Anh | 20.52 | — |
| Kinh tế | 20.52 | — |
| Quản trị kinh doanh chất lượng cao | 19.92 | — |
| Khoa học dữ liệu | 19.43 | — |
| Kinh tế đầu tư | 19.30 | — |
| Quản lý nhà nước | 19.25 | — |
| Quản trị dịch vụ cao cấp | 19.00 | — |
| Marketing | 19.00 | — |
| Kinh tế (Phân hiệu Đà Nẵng) | 17.00 | — |
| Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Bắc Ninh) | 17.00 | — |
| Quản trị kinh doanh (Phân hiệu Đà Nẵng) | 17.00 | — |
| Kinh tế số (Phân hiệu Bắc Ninh) | 17.00 | — |
| Tài chính - Ngân hàng (Phân hiệu Đà Nẵng) | 17.00 | — |
| Kế toán (Phân hiệu Bắc Ninh) | 17.00 | — |
| Ngành Kinh tế | — | 22.02 |
| Ngành Kinh tế phát triển | — | 22.36 |
| Ngành Kinh tế quốc tế | — | 22.00 |
| Ngành Kinh tế số | — | 23.35 |
| Ngành Quản lý nhà nước | — | 26.39 |
| Ngành Quản trị kinh doanh | — | 22.30 |
| Ngành Kế toán | — | 23.23 |
| Ngành Luật Kinh tế | — | 26.73 |
Học phí
28 triệu/năm (chương trình chuẩn)
Áp dụng cho năm học 2026–2027.
Mức này xấp xỉ trung bình 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 38% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.
Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 112 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.
Hệ khác: 35–40 triệu/năm (chương trình chất lượng cao)
Nguồn: CafeF (đối chiếu 2 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.
Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?
Kinh tế / Quản trị KD →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên kinh doanh | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Chuyên viên Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Nhân viên bán hàng | 10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.043 tin |
| Nhân viên hành chính | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
| Giám sát bán hàng | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Telesales | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
Kế toán - Kiểm toán →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Kế toán tổng hợp | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 5.615 tin |
| Kế toán kho | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 5.615 tin |
| Kế toán công nợ | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 5.615 tin |
| Kế toán nội bộ | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 5.615 tin |
Tài chính - Ngân hàng →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giao dịch viên | 10–32 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 1.333 tin |
| Chuyên viên tài chính | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 5.615 tin |
Luật →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên pháp lý | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
| Nhân viên pháp chế | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
Ngôn ngữ Anh →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên tiếng Anh | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
| Nhân viên CSKH | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 884 tin |
| Nhân viên xuất nhập khẩu | 10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu) | 2.351 tin |
Marketing - Truyền thông →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Content Creator | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Nhân viên CSKH | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 884 tin |
| Trade Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Account Executive | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Content Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Thực tập sinh Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
AI →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| AI Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Machine Learning Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| AI Agent Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Prompt Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Data Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Data Analyst | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Data Scientist | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| AI Content Creator | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| AI Video Editor | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 1.718 tin |
Việc làm thêm cho sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển
Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Kinh doanh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).
✍ Xem mẫu CV ngành Kinh doanh miễn phíCV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.
Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI
Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.
Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn từng ngành của Học viện Chính sách và Phát triển qua các năm?
Điểm chuẩn Học viện Chính sách và Phát triển 2026 là bao nhiêu?
Học ở Học viện Chính sách và Phát triển ra làm gì?
Ngành nào ở Học viện Chính sách và Phát triển có nhiều việc làm?
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Học phí Học viện Chính sách và Phát triển bao nhiêu?
Sinh viên Học viện Chính sách và Phát triển tìm việc làm thêm ở đâu?
Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.