Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội
Đang học tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội? 603 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.
✍ Mẫu CV ngành Sư phạmĐiểm chuẩn theo ngành qua các năm
| Ngành | 2026 | 2025 |
|---|---|---|
| Sư phạm Tiếng Anh | 27.25 | 25.89 |
| Sư phạm Ngữ văn | 26.75 | 28.10 |
| Sư phạm Lịch sử | 26.68 | 28.13 |
| Sư phạm Toán học | 26.62 | 27.34 |
| Giáo dục Tiểu học | 26.03 | 25.33 |
| Sư phạm Vật lí | 26.00 | 26.27 |
| Ngôn ngữ Anh | 25.33 | 25.22 |
| Sư phạm Lịch sử - Địa lí | 25.02 | — |
| Văn học | 25.00 | 26.52 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 24.93 | 25.32 |
| Giáo dục Mầm non | 24.87 | 24.25 |
| Quản lí Giáo dục | 24.75 | 23.97 |
| Giáo dục công dân | 24.50 | 27.95 |
| Sư phạm Tin học | 24.17 | 23.00 |
| Tâm lí học | 24.00 | 26.03 |
| Giáo dục đặc biệt | 23.75 | 24.17 |
| Chính trị học | 23.72 | 25.50 |
| Toán ứng dụng | 23.62 | 24.44 |
| Việt Nam học | 23.60 | 25.47 |
| Văn hóa học | 23.38 | 25.88 |
| Giáo dục thể chất | 23.25 | 23.50 |
| Công tác xã hội | 23.23 | 25.41 |
| Logistics và Quản lí chuỗi cung ứng | 23.00 | 23.66 |
| Tài chính -Ngân hàng | 22.87 | 23.40 |
| Quản lý kinh tế | 22.75 | 21.23 |
| Quản trị kinh doanh | 22.60 | 22.85 |
| Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam | 22.43 | — |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 22.20 | 23.96 |
| Công nghệ thông tin | 22.10 | 22.95 |
| Sư phạm khoa học tự nhiên | 22.00 | — |
| Huấn luyện thể thao | 21.25 | — |
| Quản lí công | 20.80 | 23.07 |
| Quản trị khách sạn | 20.75 | 23.54 |
| Công nghệ kĩ thuật môi trường | 19.50 | 20.86 |
| Công nghệ sinh học | 17.75 | — |
Học phí
19–22,2 triệu/năm
Áp dụng cho năm học 2026–2027.
Mức này thấp hơn trung bình 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 15% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.
Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 76–89 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.
Nguồn: CafeF (đối chiếu 2 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.
Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?
Sư phạm →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
Kinh tế / Quản trị KD →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên kinh doanh | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Chuyên viên Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Nhân viên bán hàng | 10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.043 tin |
| Nhân viên hành chính | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
| Giám sát bán hàng | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Telesales | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
Du lịch - Nhà hàng KS →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên nhà hàng | 8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu) | 1.128 tin |
| Nhân viên khách sạn | 8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu) | 1.128 tin |
| Lễ tân | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
Ngôn ngữ Anh →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên tiếng Anh | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
| Nhân viên CSKH | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 884 tin |
| Nhân viên xuất nhập khẩu | 10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu) | 2.351 tin |
Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Biên phiên dịch | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
| Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 884 tin |
| Giáo viên tiếng Nhật | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
Tài chính - Ngân hàng →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giao dịch viên | 10–32 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 1.333 tin |
| Chuyên viên tài chính | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 5.615 tin |
Công nghệ thông tin →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Lập trình viên | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Tester | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| QA Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Nhân viên IT Helpdesk | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
Môi trường →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Kỹ sư môi trường | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 7.609 tin |
| Chuyên viên HSE | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 7.609 tin |
Logistics - Ngoại thương →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên xuất nhập khẩu | 10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu) | 2.351 tin |
| Nhân viên kho vận | 10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu) | 2.351 tin |
Công nghệ sinh học →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Kỹ thuật viên xét nghiệm | 12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 293 tin |
| Nhân viên R&D | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 7.609 tin |
Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Sư phạm của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).
✍ Xem mẫu CV ngành Sư phạm miễn phíCV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.
Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI
Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.
Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Thủ đô Hà Nội qua các năm?
Điểm chuẩn Trường Đại học Thủ đô Hà Nội 2026 là bao nhiêu?
Học ở Trường Đại học Thủ đô Hà Nội ra làm gì?
Ngành nào ở Trường Đại học Thủ đô Hà Nội có nhiều việc làm?
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Học phí Trường Đại học Thủ đô Hà Nội bao nhiêu?
Sinh viên Trường Đại học Thủ đô Hà Nội tìm việc làm thêm ở đâu?
Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.