Tra cứu năm sinh: can chi, con giáp và mệnh ngũ hành
Nhập năm sinh để biết tuổi con gì, can chi và mệnh ngũ hành nạp âm. Đây là phép tính theo quy ước lịch can chi — cùng một năm thì ai cũng ra kết quả giống nhau — không phải bói toán và không dự đoán điều gì về tương lai của bạn.
Sinh trước Tết thì tính năm trước. Can chi đi theo năm âm lịch, nên người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch (trước giao thừa) vẫn mang con giáp của năm liền trước. Đây là chỗ tra tay hay sai nhất.
Bảng tra 60 năm gần đây
| Năm sinh | Can chi | Con giáp | Mệnh (nạp âm) | Ngũ hành |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bính Ngọ | Ngựa | Thiên Hà Thủy | Thủy |
| 2025 | Ất Tỵ | Rắn | Phú Đăng Hỏa | Hỏa |
| 2024 | Giáp Thìn | Rồng | Phú Đăng Hỏa | Hỏa |
| 2023 | Quý Mão | Mèo | Kim Bạch Kim | Kim |
| 2022 | Nhâm Dần | Hổ | Kim Bạch Kim | Kim |
| 2021 | Tân Sửu | Trâu | Bích Thượng Thổ | Thổ |
| 2020 | Canh Tý | Chuột | Bích Thượng Thổ | Thổ |
| 2019 | Kỷ Hợi | Lợn | Bình Địa Mộc | Mộc |
| 2018 | Mậu Tuất | Chó | Bình Địa Mộc | Mộc |
| 2017 | Đinh Dậu | Gà | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa |
| 2016 | Bính Thân | Khỉ | Sơn Hạ Hỏa | Hỏa |
| 2015 | Ất Mùi | Dê | Sa Trung Kim | Kim |
| 2014 | Giáp Ngọ | Ngựa | Sa Trung Kim | Kim |
| 2013 | Quý Tỵ | Rắn | Trường Lưu Thủy | Thủy |
| 2012 | Nhâm Thìn | Rồng | Trường Lưu Thủy | Thủy |
| 2011 | Tân Mão | Mèo | Tùng Bách Mộc | Mộc |
| 2010 | Canh Dần | Hổ | Tùng Bách Mộc | Mộc |
| 2009 | Kỷ Sửu | Trâu | Tích Lịch Hỏa | Hỏa |
| 2008 | Mậu Tý | Chuột | Tích Lịch Hỏa | Hỏa |
| 2007 | Đinh Hợi | Lợn | Ốc Thượng Thổ | Thổ |
| 2006 | Bính Tuất | Chó | Ốc Thượng Thổ | Thổ |
| 2005 | Ất Dậu | Gà | Tuyền Trung Thủy | Thủy |
| 2004 | Giáp Thân | Khỉ | Tuyền Trung Thủy | Thủy |
| 2003 | Quý Mùi | Dê | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 2002 | Nhâm Ngọ | Ngựa | Dương Liễu Mộc | Mộc |
| 2001 | Tân Tỵ | Rắn | Bạch Lạp Kim | Kim |
| 2000 | Canh Thìn | Rồng | Bạch Lạp Kim | Kim |
| 1999 | Kỷ Mão | Mèo | Thành Đầu Thổ | Thổ |
| 1998 | Mậu Dần | Hổ | Thành Đầu Thổ | Thổ |
| 1997 | Đinh Sửu | Trâu | Giản Hạ Thủy | Thủy |
| 1996 | Bính Tý | Chuột | Giản Hạ Thủy | Thủy |
| 1995 | Ất Hợi | Lợn | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa |
| 1994 | Giáp Tuất | Chó | Sơn Đầu Hỏa | Hỏa |
| 1993 | Quý Dậu | Gà | Kiếm Phong Kim | Kim |
| 1992 | Nhâm Thân | Khỉ | Kiếm Phong Kim | Kim |
| 1991 | Tân Mùi | Dê | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 1990 | Canh Ngọ | Ngựa | Lộ Bàng Thổ | Thổ |
| 1989 | Kỷ Tỵ | Rắn | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| 1988 | Mậu Thìn | Rồng | Đại Lâm Mộc | Mộc |
| 1987 | Đinh Mão | Mèo | Lư Trung Hỏa | Hỏa |
| 1986 | Bính Dần | Hổ | Lư Trung Hỏa | Hỏa |
| 1985 | Ất Sửu | Trâu | Hải Trung Kim | Kim |
| 1984 | Giáp Tý | Chuột | Hải Trung Kim | Kim |
| 1983 | Quý Hợi | Lợn | Đại Hải Thủy | Thủy |
| 1982 | Nhâm Tuất | Chó | Đại Hải Thủy | Thủy |
| 1981 | Tân Dậu | Gà | Thạch Lựu Mộc | Mộc |
| 1980 | Canh Thân | Khỉ | Thạch Lựu Mộc | Mộc |
| 1979 | Kỷ Mùi | Dê | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 1978 | Mậu Ngọ | Ngựa | Thiên Thượng Hỏa | Hỏa |
| 1977 | Đinh Tỵ | Rắn | Sa Trung Thổ | Thổ |
| 1976 | Bính Thìn | Rồng | Sa Trung Thổ | Thổ |
| 1975 | Ất Mão | Mèo | Đại Khê Thủy | Thủy |
| 1974 | Giáp Dần | Hổ | Đại Khê Thủy | Thủy |
| 1973 | Quý Sửu | Trâu | Tang Đố Mộc | Mộc |
| 1972 | Nhâm Tý | Chuột | Tang Đố Mộc | Mộc |
| 1971 | Tân Hợi | Lợn | Thoa Xuyến Kim | Kim |
| 1970 | Canh Tuất | Chó | Thoa Xuyến Kim | Kim |
| 1969 | Kỷ Dậu | Gà | Đại Dịch Thổ | Thổ |
| 1968 | Mậu Thân | Khỉ | Đại Dịch Thổ | Thổ |
| 1967 | Đinh Mùi | Dê | Thiên Hà Thủy | Thủy |
Cần năm ngoài bảng? Trang chi tiết có sẵn cho mọi năm từ 1930 đến 2035 — đổi số trong đường dẫn https://cvwork.vn/tra-cuu/nam-sinh/1975.
Câu hỏi thường gặp
Sinh năm 1995 là tuổi con gì, mệnh gì?
1995 là năm Ất Hợi — tuổi Lợn, mệnh Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Lưu ý người sinh trong tháng 1/1995 trước Tết vẫn thuộc năm Giáp Tuất.
Con giáp tính theo dương lịch hay âm lịch?
Theo âm lịch. Vì thế người sinh tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch, trước giao thừa, mang con giáp của năm liền trước — đây là lỗi phổ biến khi tự tra.
Mệnh nạp âm là gì?
Là ngũ hành gắn với từng cặp can chi trong chu kỳ 60 năm (lục thập hoa giáp), ví dụ Canh Thìn – Bạch Lạp Kim. Mỗi mệnh có một tên riêng và thuộc một trong năm hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.
Vì sao chu kỳ là 60 năm?
Vì can chi ghép 10 thiên can với 12 địa chi; bội số chung nhỏ nhất của 10 và 12 là 60. Sau 60 năm, tổ hợp can chi lặp lại — đó cũng là ý nghĩa của lễ mừng thọ lục tuần.