Công ty đang tuyển dụng tại Hải Phòng
Top 100 công ty tuyển nhiều nhất tại Hải Phòng trong tổng số 1.864 công ty đang tuyển — kèm tin mới đăng, lương trung bình và số vị trí đang mở.
Điểm nổi bật — tổng 6.122 vị trí đang mở; 3.008 tin đăng mới trong 30 ngày; kỹ năng tuyển nhiều nhất: Phát triển kinh doanh, Tài chính ngân hàng, Bán hàng, Giao tiếp, Tín dụng, Chăm sóc khách hàng.
| Công ty | Tuyển ở đâu | Lương TB | Đang tuyển |
|---|---|---|---|
| HCM 653 · HN 465 · +26 tỉnh | ~17 tr | 1.267 việc | |
| HN 126 · HCM 120 · +38 tỉnh | ~20 tr | 995 việc | |
| HN 163 · Bắc Ninh 94 · +31 tỉnh | ~20 tr | 546 việc | |
| HCM 711 · HN 535 · +39 tỉnh | ~21 tr | 379 việc | |
| HCM 10 · Hải Phòng 6 · +25 tỉnh | — | 203 việc | |
| HN 98 · Quảng Ninh 42 · +32 tỉnh | ~15 tr | 194 việc | |
| HN 10 · Đồng Nai 7 · +7 tỉnh | ~19 tr | 161 việc | |
MMSB | HN 63 · HCM 29 · +17 tỉnh | ~22 tr | 160 việc |
| HN 35 · HCM 22 · +28 tỉnh | ~16 tr | 155 việc | |
| Đồng Nai 9 · HCM 9 · +5 tỉnh | ~25 tr | 151 việc | |
| Vũng Tàu 85 · HCM 14 · +7 tỉnh | ~16 tr | 142 việc | |
VVIB | HCM 22 · HN 21 · +13 tỉnh | ~27 tr | 100 việc |
| HN 63 · HCM 8 · +6 tỉnh | ~15 tr | 83 việc | |
| HCM 25 · HN 20 · +4 tỉnh | ~13 tr | 77 việc | |
| HN 46 · Hải Phòng 22 · +4 tỉnh | ~18 tr | 76 việc | |
| HN 13 · HCM 4 · +4 tỉnh | ~17 tr | 72 việc | |
| Hải Dương 35 · HN 27 · +2 tỉnh | ~20 tr | 62 việc | |
| HN 8 · Hải Phòng 8 | ~17 tr | 61 việc | |
| HN 10 · Hải Phòng 4 · +4 tỉnh | ~17 tr | 56 việc | |
| HCM 11 · Hải Dương 3 · +5 tỉnh | ~20 tr | 53 việc | |
| HCM 27 · Hải Phòng 10 · +4 tỉnh | ~14 tr | 52 việc | |
| HN 381 · Hải Phòng 32 · +18 tỉnh | ~20 tr | 49 việc | |
| HCM 121 · HN 52 · +10 tỉnh | ~13 tr | 46 việc | |
| HN 13 · Thái Nguyên 8 · +4 tỉnh | ~18 tr | 43 việc | |
| Hải Phòng 17 · HN 13 · +1 tỉnh | ~18 tr | 37 việc | |
| Hải Phòng 10 · HN 5 · +1 tỉnh | ~18 tr | 32 việc | |
| Bình Dương 15 · Hải Phòng 4 · +6 tỉnh | ~16 tr | 31 việc | |
| HN 15 · Hải Phòng 3 | ~13 tr | 29 việc | |
| HN 7 · Hải Phòng 4 | — | 29 việc | |
| Hải Phòng 31 | ~17 tr | 28 việc | |
| HN 29 · HCM 14 · +3 tỉnh | ~16 tr | 28 việc | |
| HN 19 · Hải Phòng 5 · +1 tỉnh | ~16 tr | 28 việc | |
| Hải Phòng 20 | — | 24 việc | |
| Quảng Ninh 15 · Hải Phòng 11 | ~19 tr | 23 việc | |
| Hải Phòng 10 · Quảng Ninh 4 | ~15 tr | 23 việc | |
| HN 25 · Hải Dương 4 | ~15 tr | 22 việc | |
| HN 8 · Hải Phòng 7 · +1 tỉnh | ~18 tr | 21 việc | |
| Hải Phòng 21 | ~17 tr | 21 việc | |
| Hải Dương 27 | ~17 tr | 19 việc | |
| HCM 44 · HN 19 · +14 tỉnh | ~13 tr | 19 việc | |
| Hải Phòng 11 | ~19 tr | 18 việc | |
| Hải Dương 12 | ~14 tr | 18 việc | |
| Hải Dương 20 · Hải Phòng 1 | ~20 tr | 18 việc | |
| HN 15 · Hải Phòng 2 | ~19 tr | 18 việc | |
| Hải Phòng 39 | ~18 tr | 18 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~14 tr | 18 việc | |
| Hải Phòng 18 · HN 4 · +3 tỉnh | ~15 tr | 18 việc | |
| HN 65 · Hưng Yên 26 · +1 tỉnh | ~17 tr | 17 việc | |
| HN 23 · Hưng Yên 1 | ~16 tr | 17 việc | |
| HCM 380 · Bình Dương 68 · +29 tỉnh | ~14 tr | 17 việc | |
| Hải Phòng 33 | ~18 tr | 17 việc | |
| Hải Dương 11 | ~21 tr | 17 việc | |
| Hải Phòng 12 | ~15 tr | 16 việc | |
| Hải Phòng 26 | ~14 tr | 15 việc | |
| HN 52 · HCM 13 · +7 tỉnh | ~19 tr | 15 việc | |
| HN 33 · Hải Phòng 15 | ~15 tr | 15 việc | |
| Hải Phòng 15 · HN 5 · +1 tỉnh | ~16 tr | 15 việc | |
| Hải Phòng 9 | ~14 tr | 15 việc | |
| HCM 53 · HN 20 · +42 tỉnh | ~13 tr | 15 việc | |
| Hải Phòng 14 | ~16 tr | 15 việc | |
| Hải Phòng 19 | ~14 tr | 14 việc | |
| Hải Phòng 17 · Quảng Ninh 1 · +1 tỉnh | ~12 tr | 14 việc | |
| Hải Phòng 10 | — | 14 việc | |
| HN 43 · Hải Dương 10 · +2 tỉnh | ~18 tr | 14 việc | |
| Hải Phòng 7 | — | 14 việc | |
| Hải Phòng 8 | — | 14 việc | |
| Hải Phòng 19 | ~17 tr | 13 việc | |
SSHB | HN 298 · HCM 15 · +34 tỉnh | ~22 tr | 13 việc |
| Hải Phòng 14 · HN 3 | ~12 tr | 13 việc | |
| Hải Phòng 10 | — | 13 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~13 tr | 13 việc | |
| Hải Phòng 14 | ~19 tr | 13 việc | |
| Hải Phòng 11 · HN 4 | ~17 tr | 13 việc | |
| Hải Phòng 17 | ~18 tr | 13 việc | |
| Hải Dương 8 · HN 1 | ~15 tr | 12 việc | |
| HN 7 · Hải Phòng 1 · +1 tỉnh | ~22 tr | 12 việc | |
| HN 43 · Hải Phòng 17 | — | 12 việc | |
| Hải Phòng 6 | — | 12 việc | |
| Hải Phòng 12 | ~16 tr | 12 việc | |
| Hải Phòng 21 | ~17 tr | 12 việc | |
| Hải Dương 13 | ~17 tr | 12 việc | |
| Hải Phòng 15 | ~13 tr | 11 việc | |
| Hải Phòng 18 | ~14 tr | 11 việc | |
| HCM 25 · Bình Dương 19 · +7 tỉnh | ~20 tr | 11 việc | |
| Hải Phòng 11 | — | 11 việc | |
| Hải Phòng 5 · HN 1 | ~10 tr | 11 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~14 tr | 11 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~17 tr | 10 việc | |
| Hải Phòng 8 · Quảng Ninh 1 · +1 tỉnh | ~19 tr | 10 việc | |
| Quảng Ninh 11 | ~17 tr | 10 việc | |
| Quảng Ninh 10 | ~14 tr | 10 việc | |
| HN 17 · Hải Phòng 7 · +4 tỉnh | ~17 tr | 10 việc | |
| Hải Phòng 7 · Ninh Bình 1 | — | 10 việc | |
| Hải Phòng 12 | — | 10 việc | |
| Hải Phòng 10 · Khánh Hòa 7 · +1 tỉnh | ~14 tr | 10 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~16 tr | 10 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~15 tr | 10 việc | |
| Hải Dương 19 | ~37 tr | 10 việc | |
| Hải Phòng 10 | ~16 tr | 10 việc | |
| HN 14 · Hưng Yên 1 | ~14 tr | 9 việc |
Bấm vào tiêu đề Lương TB hoặc Đang tuyển để sắp xếp lại bảng. Lương trung bình tính từ các tin có ghi mức lương; tin “thoả thuận” không tính.