trườngnào

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Đà Nẵng

Địa điểm: Đà Nẵng
Điểm chuẩn 2026: 19.0–26.0 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng? 80 việc làm thêm, thực tập tại Đà Nẵng đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Kinh doanh

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Kinh doanh quốc tế (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Ngoại thương; - Chuyên ngành Kinh doanh giao nhận và vận tải quốc tế.25.00—
Thương mại điện tử (ST - Tiêu chuẩn)23.00—
Marketing (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Marketing số; - Chuyên ngành Truyền thông Marketing; - Chuyên ngành Quản trị Marketing.22.25—
Quản trị kinh doanh (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Quản trị chuỗi cung ứng và logistics; - Chuyên ngành Quản trị kinh doanh tổng quát; - Chuyên ngành Kinh doanh số; - Chuyên ngành Quản trị tài chính.22.00—
Kinh doanh thương mại (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương mại22.00—
Công nghệ tài chính (ST - Tiêu chuẩn)21.50—
Kiểm toán (ST - Tiêu chuẩn)21.50—
Quản trị nguồn nhân lực (ST - Tiêu chuẩn)21.00—
Khoa học dữ liệu (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh21.00—
Kế toán (ST - Tiêu chuẩn)20.75—
Tài chính - Ngân hàng (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Tài chính quốc tế; - Chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp; - Chuyên ngành Ngân hàng; - Chuyên ngành Tài chính công.20.50—
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch; - Chuyên ngành Quản trị sự kiện; - Chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe.20.50—
Kinh tế (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Kinh tế quốc tế; - Chuyên ngành Kinh tế đầu tư; - Chuyên ngành Kinh tế phát triển.20.00—
Luật (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Luật học20.00—
Luật Kinh tế (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế; - Chuyên ngành Luật Kinh doanh.20.00—
Quản trị khách sạn (ST - Tiêu chuẩn)19.75—
Hệ thống thông tin quản lý (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh; - Chuyên ngành Quản trị hệ thống thông tin; - Chuyên ngành Tin học quản lý.19.50—
Thống kê kinh tế (ST - Tiêu chuẩn): - Chuyên ngành Thống kê kinh tế - xã hội19.25—
Quản lý nhà nước (ST - Tiêu chuẩn) - Chuyên ngành Kinh tế chính trị; - Chuyên ngành Hành chính công.19.00—
Kinh tế - Chương trình Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Thống kê kinh tế - Chương trình Thống kê kinh tế (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Quản lý nhà nước - Chương trình Quản lý nhà nước (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Quản trị kinh doanh - Chương trình Quản trị kinh doanh (S - Tiêu chuẩn)—21.00
Marketing - Chương trình Marketing (S - Tiêu chuẩn)—22.50
Kinh doanh quốc tế - Chương trình Kinh doanh quốc tế (S - Tiêu chuẩn)—24.00
Kinh doanh thương mại - Chương trình Kinh doanh thương mại (S - Tiêu chuẩn)—21.00
Thương mại điện tử - Chương trình Thương mại điện tử (S - Tiêu chuẩn)—22.00
Tài chính - Ngân hàng - Chương trình Tài chính - Ngân hàng (S - Tiêu chuẩn)—20.25
Công nghệ tài chính - Chương trình Công nghệ tài chính (S - Tiêu chuẩn)—21.50
Kế toán - Chương trình Kế toán (S - Tiêu chuẩn)—20.25
Kiểm toán - Chương trình Kiểm toán (S - Tiêu chuẩn)—20.25
Quản trị nhân lực - Chương trình Quản trị nguồn nhân lực (S - Tiêu chuẩn)—20.50
Hệ thống thông tin quản lý - Chương trình Hệ thống thông tin quản lý (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Luật - Chương trình Luật (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Luật kinh tế - Chương trình Luật Kinh tế (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Khoa học dữ liệu - Chương trình Khoa học dữ liệu (S - Tiêu chuẩn)—21.00
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Chương trình Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Quản trị kh��ch sạn - Chương trình Quản trị khách sạn (S - Tiêu chuẩn)—20.00
Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.044 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin
Kế toán nội bộ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin

Luật →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên pháp lý10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Nhân viên pháp chế10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Marketing - Truyền thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)883 tin
Trade Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Account Executive12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Content Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Thực tập sinh Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.608 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Đà Nẵng hiện có 80 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Kinh doanh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Kinh doanh miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng khoảng 19.0–26.0 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Đà Nẵng ngay trên CV Work — hiện có khoảng 80 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.