trườngnào

Trường Đại học Mỏ - Địa chất

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội

Địa điểm: Hà Nội
Điểm chuẩn 2026: 15.5–24.8 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất? 622 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Môi trường

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026đang cập nhậtdự kiến 13/82025
Ngôn ngữ Trung Quốc—25.50
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá—25.25
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử—24.00
Kỹ thuật cơ điện tử—23.50
Quản trị kinh doanh—23.00
Tài chính - Ngân hàng—23.00
Kỹ thuật ô tô—23.00
Kế toán—22.75
Kỹ thuật cơ khí—22.50
Ngôn ngữ Anh—22.00
Công nghệ thông tin—21.50
Kỹ thuật điện—21.50
Kỹ thuật Robot—21.00
Quản lý xây dựng—21.00
Quản lý công nghiệp—20.50
Khoa học dữ liệu—20.00
Quản lý phát triển đô thị và bất động sản—20.00
Du lịch địa chất—20.00
Kỹ thuật xây dựng—19.50
Công nghệ kỹ thuật hóa học—19.00
Kỹ thuật cơ khí động lực—19.00
Kỹ thuật hoá học—19.00
Hoá dược—19.00
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông—18.50
Quản lý tài nguyên và môi trường—18.50
Quản lý đất đai—18.50
Kỹ thuật mỏ—17.00
Kỹ thuật dầu khí—17.00
Kỹ thuật tuyển khoáng—17.00
An toàn, Vệ sinh lao động—17.00
Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học—16.00
Địa tin học—16.00
Kỹ thuật vật liệu—16.00
Kỹ thuật khí thiên nhiên—16.00
Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên—16.00
Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm—16.00
Địa chất học—15.50
Kỹ thuật môi trường—15.50
Đá quý Đá mỹ nghệ—15.50
Quản lý tài nguyên khoáng sản—15.50
Kỹ thuật trắc địa - bản đồ—15.25
Kỹ thuật không gian—15.00
Kỹ thuật địa chất—15.00
Kỹ thuật địa vật lý—15.00
Quản lý đô thị và công trình—15.00
Địa kỹ thuật xây dựng—15.00
Kỹ thuật tài nguyên nước—15.00
Điểm chuẩn 2026 toàn trường: 15.5–24.8. Điểm từng ngành 2026 chưa công bố đầy đủ — bảng dưới đây là các năm trước. Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.664 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.875 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.022 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.497 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.664 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.664 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.536 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)354 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)875 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)863 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.321 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)875 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)863 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)875 tin

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.592 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.592 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.592 tin
Kế toán nội bộ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.592 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.237 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.875 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.700 tin

Công nghệ ô tô →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên ô tô12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)354 tin
Kỹ sư ô tô12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.536 tin

Y - Dược →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Điều dưỡng12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)291 tin
Dược sĩ12–18 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)164 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.112 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.112 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.497 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Mỏ - Địa chất

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Hà Nội hiện có 622 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Môi trường của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Môi trường miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Mỏ - Địa chất qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025) của Trường Đại học Mỏ - Địa chất được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Mỏ - Địa chất 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Mỏ - Địa chất khoảng 15.5–24.8 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Mỏ - Địa chất ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Mỏ - Địa chất có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Mỏ - Địa chất có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Mỏ - Địa chất tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Hà Nội ngay trên CV Work — hiện có khoảng 622 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.