trườngnào

Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành

Địa điểm: chưa cập nhật
Điểm chuẩn 2026: 17.0–20.0 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên? 1.962 việc làm thêm, thực tập đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Kinh doanh

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Luật kinh tếMã 738010720.0018.00
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứngMã 751060520.0018.50
Logistics Quốc tế (Chương trình dạy và học bằng tiếng Trung Quốc)Mã 7510605TQ20.00—
Quản trị kinh doanh (dạy và học bằng tiếng Anh)Mã 7340101TA19.0019.50
Quản trị marketing (dạy và học bằng tiếng Anh)Mã 7340115TA19.0019.50
Thương mại điện tửMã 734012219.0018.00
Tài chính (dạy và học bằng tiếng Anh)Mã 7340201TA19.0019.50
Quản trị nhân lựcMã 734040419.0018.00
Quản trị du lịch và khách sạn (dạy và học bằng tiếng Anh)Mã 7810103TA19.0019.50
Công nghệ tài chínhMã 734020519.00—
Thương mại điện tử xuyên biên giới (Chương trình dạy và học bằng tiếng Trung Quốc)Mã 7340122TQ19.00—
Kế toán (Đào tạo tại Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang)Mã 7340301HG19.00—
Quản lý kinh tế (Đào tạo tại Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang)Mã 7310110HG19.00—
Digital marketingMã 7340115A18.50—
Quản trị MarketingMã 7340115B18.50—
Quản trị kinh doanhMã 7340101B18.0018.00
Kinh doanh quốc tếMã 734012018.0018.00
Tài chính - Ngân hàngMã 734020118.0017.50
Kế toánMã 734030118.0017.50
Khoa học dữ liệuMã 746010818.0019.00
Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịchMã 7810103B18.0018.00
Kinh doanh sốMã 7340101A18.00—
Quản trị giải trí và sự kiệnMã 7810103A18.00—
Kinh tếMã 731010117.5017.50
Kinh tế sốMã 731010917.50—
Quản lý côngMã 734040317.50—
Kinh tế đầu tưMã 731010417.0017.50
Kinh tế phát triểnMã 731010517.0017.00
Quản lý kinh tếMã 731011017.0017.00
Kinh tế (học tại phân hiệu ĐHTN tại tỉnh Hà Giang)—17.50
Marketing—19.00
Quản trị kinh doanh khách sạn và du lịch (học tại phân hiệu ĐHTN tại tỉnh Hà Giang)—18.00
Phương thức: Điểm trúng tuyển (thang 30), mã trường DTE (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: tnu.edu.vn

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.044 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin

Marketing - Truyền thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)883 tin
Trade Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Account Executive12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.753 tin
Content Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Thực tập sinh Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.608 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin
Kế toán nội bộ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.616 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)883 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.352 tin

Luật →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên pháp lý10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Nhân viên pháp chế10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.255 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng hiện có 1.962 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Kinh doanh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Kinh doanh miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên khoảng 17.0–20.0 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh, Đại học Thái Nguyên tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên ngay trên CV Work — hiện có khoảng 1.962 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.