trườngnào

Trường Đại học Đồng Tháp

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Đồng Tháp

Địa điểm: Đồng Tháp
Điểm chuẩn 2026: 15.0–25.6 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Đồng Tháp? 5 việc làm thêm, thực tập tại Đồng Tháp đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Sư phạm

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Sư phạm Toán học25.6528.93
Sư phạm Lịch sử25.6529.16
Sư phạm Địa lý25.4228.75
Sư phạm Hóa học25.3329.62
Sư phạm Ngữ văn25.2228.38
Sư phạm Vật lý25.1029.14
Giáo dục Chính trị24.8027.97
Sư phạm Lịch sử và Địa lý24.7928.27
Giáo dục Công dân24.6627.91
Sư phạm Tiếng Anh24.5126.11
Giáo dục Tiểu học23.7325.52
Sư phạm Sinh học23.5729.16
Giáo dục Mầm non23.5525.45
Giáo dục Mầm non (CĐ)23.48—
Sư phạm Tiếng Trung Quốc23.4725.23
Địa lý học (Địa lý du lịch)23.10—
Truyền thông đa phương tiện23.0025.87
Sư phạm Khoa học tự nhiên22.9826.47
Tâm lý học giáo dục22.7525.90
Công tác xã hội22.5024.98
Vật lý học (mới tuyển 2026)22.19—
Việt Nam học22.1725.36
Sư phạm Tin học22.0725.67
Ngôn ngữ Trung Quốc22.0123.93
Ngôn ngữ Anh21.9521.86
Quản lý văn hóa (Tổ chức sự kiện)21.70—
Sư phạm Công nghệ21.2526.62
Kỹ thuật điện; điện tử (Vi mạch bán dẫn) (mới tuyển năm 2026)21.21—
Công nghệ thực phẩm20.9020.94
Quản lý công20.7620.50
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng20.5520.63
Thú y20.2021.97
Kế toán19.8820.05
Công nghệ thông tin19.3519.48
Công nghệ kỹ thuật ô tô19.3019.47
Công nghệ Giáo dục19.0522.00
Tài chính - Ngân hàng18.5020.99
Công nghệ sinh học18.5019.33
Quản trị kinh doanh17.7019.76
Quản lý kinh tế17.0017.99
An ninh mạng (mới tuyển năm 2026)16.45—
Kinh doanh quốc tế16.0018.84
Quản lý đất đai16.0016.98
Khoa học môi trường15.0017.01
Khoa học Máy tính15.0017.83
Kỹ thuật xây dựng15.0016.86
Khoa học đất15.0015.01
Nuôi trồng thủy sản15.0017.29
Quản lý tài nguyên và môi trường15.0017.22
Sinh học15.00—
Công nghệ nông nghiệp (mới tuyển năm 2026)15.00—
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (mới tuyển năm 2026)15.00—
Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản)15.00—
Bệnh học thuỷ sản15.00—
Giáo dục Thể chất—27.01
Sư phạm Âm nhạc—25.90
Sư phạm Mỹ thuật—23.24
Quản lý văn hóa—24.99
Địa lý học—26.98
Nông học—19.12
Huấn luyện thể thao—25.85
Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Sư phạm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.926 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)3.011 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.072 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.545 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.926 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.926 tin

Nông - Lâm - Ngư →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên nông nghiệp12–15 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)29 tin

Công nghệ sinh học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên xét nghiệm12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)309 tin
Nhân viên R&D12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.758 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.297 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.297 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.297 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.297 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)893 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.400 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)893 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin

Báo chí - Truyền thông đa phương tiện →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Phóng viên / Biên tập viên11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)3.011 tin
Chuyên viên sản xuất nội dung11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)3.011 tin

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.755 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.755 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.755 tin
Kế toán nội bộ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.755 tin

Công nghệ ô tô →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên ô tô12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)363 tin
Kỹ sư ô tô12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.758 tin

Công nghệ thực phẩm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư thực phẩm12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.758 tin
Nhân viên QA/QC12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.758 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.147 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.147 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.545 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.758 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)363 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Đồng Tháp

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại Đồng Tháp hiện có 5 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Sư phạm của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Sư phạm miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Đồng Tháp qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Đồng Tháp được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Đồng Tháp 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Đồng Tháp khoảng 15.0–25.6 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Đồng Tháp ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Đồng Tháp có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Đồng Tháp có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Đồng Tháp tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại Đồng Tháp ngay trên CV Work — hiện có khoảng 5 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.