Học viện Phụ nữ Việt Nam
Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội
Đang học tại Học viện Phụ nữ Việt Nam? 601 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.
✍ Mẫu CV ngành Kinh doanhĐiểm chuẩn theo ngành qua các năm
| Ngành | 2026 | 2025 |
|---|---|---|
| Truyền thông đa phương tiện | 26.10 | 26.62 |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 25.17 | 25.41 |
| Truyền thông xã hội | 25.10 | — |
| Công tác xã hội | 25.00 | 24.17 |
| Marketing | 24.85 | — |
| Tâm lý học | 24.60 | 25.17 |
| Quản trị kinh doanh | 24.52 | 24.93 |
| Luật kinh tế | 23.50 | 24.83 |
| Kinh tế số | 23.25 | 24.20 |
| Kinh tế | 23.25 | — |
| Giới và Phát triển | 22.85 | — |
| Công nghệ thông tin | 21.80 | 20.68 |
| Phát triển và quản lý dịch vụ xã hội | 21.25 | — |
| Kinh tế (Chất lượng cao) | 18.00 | — |
| Quản trị kinh doanh (Chất lượng cao) | 18.00 | — |
| Thiết kế và phát triển game | 17.85 | — |
Học phí
20,7–22,68 triệu/năm
Áp dụng cho năm học 2026–2027.
Mức này thấp hơn trung bình 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 19% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.
Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 83–91 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.
Nguồn: CafeF (đối chiếu 2 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.
Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?
Kinh tế / Quản trị KD →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên kinh doanh | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Chuyên viên Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Nhân viên bán hàng | 10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.043 tin |
| Nhân viên hành chính | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
| Giám sát bán hàng | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Telesales | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
Tâm lý học →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên tâm lý | 12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 293 tin |
| Chuyên viên tham vấn học đường | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 888 tin |
Báo chí - Truyền thông đa phương tiện →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Phóng viên / Biên tập viên | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Chuyên viên sản xuất nội dung | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
Luật →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên pháp lý | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
| Nhân viên pháp chế | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
Công nghệ thông tin →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Lập trình viên | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Tester | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| QA Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
| Nhân viên IT Helpdesk | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.256 tin |
Du lịch - Nhà hàng KS →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên nhà hàng | 8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu) | 1.128 tin |
| Nhân viên khách sạn | 8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu) | 1.128 tin |
| Lễ tân | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.500 tin |
Marketing - Truyền thông →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Content Creator | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Nhân viên CSKH | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 884 tin |
| Trade Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Account Executive | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.750 tin |
| Content Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
| Thực tập sinh Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.907 tin |
Thiết kế - Mỹ thuật →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Graphic Designer | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 1.718 tin |
| UI/UX Designer | 12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 1.718 tin |
Việc làm thêm cho sinh viên Học viện Phụ nữ Việt Nam
Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Kinh doanh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).
✍ Xem mẫu CV ngành Kinh doanh miễn phíCV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.
Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI
Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.
Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…
Câu hỏi thường gặp
Điểm chuẩn từng ngành của Học viện Phụ nữ Việt Nam qua các năm?
Điểm chuẩn Học viện Phụ nữ Việt Nam 2026 là bao nhiêu?
Học ở Học viện Phụ nữ Việt Nam ra làm gì?
Ngành nào ở Học viện Phụ nữ Việt Nam có nhiều việc làm?
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Học phí Học viện Phụ nữ Việt Nam bao nhiêu?
Sinh viên Học viện Phụ nữ Việt Nam tìm việc làm thêm ở đâu?
Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.