Đại học Quốc gia Hà Nội
Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · Hà Nội
Nhắc tôi khi có điểm chuẩn 2026
Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →
Đang học tại Đại học Quốc gia Hà Nội? 622 việc làm thêm, thực tập tại Hà Nội đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.
✍ Mẫu CV ngành ITHọc ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?
Công nghệ thông tin →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Lập trình viên | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.237 tin |
| Tester | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.237 tin |
| QA Engineer | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.237 tin |
| Nhân viên IT Helpdesk | 14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu) | 2.237 tin |
Kinh tế / Quản trị KD →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Nhân viên kinh doanh | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.664 tin |
| Chuyên viên Marketing | 11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu) | 2.875 tin |
| Nhân viên bán hàng | 10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.022 tin |
| Nhân viên hành chính | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.497 tin |
| Giám sát bán hàng | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.664 tin |
| Telesales | 12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu) | 6.664 tin |
Ngôn ngữ Anh →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên tiếng Anh | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 875 tin |
| Nhân viên CSKH | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 863 tin |
| Nhân viên xuất nhập khẩu | 10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu) | 2.321 tin |
Sư phạm →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Giáo viên | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 875 tin |
Luật →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên pháp lý | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.497 tin |
| Nhân viên pháp chế | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.497 tin |
Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Biên phiên dịch | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 875 tin |
| Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài | 9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu) | 863 tin |
| Giáo viên tiếng Nhật | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 875 tin |
Tâm lý học →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên tâm lý | 12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 291 tin |
| Chuyên viên tham vấn học đường | 12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu) | 875 tin |
Quan hệ quốc tế →
| Vị trí | Lương thị trường | Tin đang tuyển |
|---|---|---|
| Chuyên viên đối ngoại | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.497 tin |
| Điều phối dự án | 10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu) | 1.497 tin |
Việc làm thêm cho sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội
Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành IT của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).
✍ Xem mẫu CV ngành IT miễn phíCV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.
Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI
Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.
Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…
Câu hỏi thường gặp
Học ở Đại học Quốc gia Hà Nội ra làm gì?
Ngành nào ở Đại học Quốc gia Hà Nội có nhiều việc làm?
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội tìm việc làm thêm ở đâu?
Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.