CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Thị trường việc làm Hàn Quốc 🇰🇷 2025–2026 — lương, ngành hot & xu hướng tuyển dụng

Xu hướng tuyển dụng, mức lương và ngành nào đang hot tại Hàn Quốc, kèm so sánh kỹ năng theo ngành: Hàn Quốc vs Việt Nam. Số liệu tham khảo, cập nhật 07/2026.

Xu hướng thị trường

Thất nghiệp thấp nhưng người trẻ khó việc + già hoá

Thất nghiệp chung ~3% nhưng thất nghiệp thanh niên tăng (7,7% tháng 2/2026), 19 tháng liên tiếp giảm việc làm trẻ; tuyển dụng dịch sang 'ưu tiên kinh nghiệm' làm co cửa entry-level. Người 65+ chiếm 21,2% dân số.

Hố lương chaebol–SME + thiếu lao động SME phải dùng người nước ngoài

Lương SME chỉ ~57,7% lương tập đoàn lớn (2022). Người trẻ Hàn né việc SME/tay chân nên SME dựa vào lao động nước ngoài qua EPS. Dự báo thiếu ~820.000 lao động vào 2033. LƯU Ý: hạn ngạch EPS E-9 đang bị cắt: 165.000 (2024) → 130.000 (2025) → 80.000 (2026).

Cầu công nghiệp cao cấp + mật độ robot số 1 thế giới, gate tiếng Hàn

Hàn dẫn đầu mật độ robot: 1.220 robot/10.000 lao động. Thiếu ≥580.000 chuyên gia STEM (2025–29); bán dẫn thiếu 30.000–54.000. Chính phủ ra visa K-STAR/Top-Tier (2025) cho AI/bán dẫn/pin. Với người Việt, tiếng Hàn (EPS-TOPIK cho E-9; TOPIK cho E-7) là ràng buộc quyết định.

Nền tảng tuyển dụng Hàn Quốc

Nền tảngQuy môMô hìnhAI 2025–2026
JobKorea~10,86 triệu MAU (dẫn đầu 21 tháng)Board đại chúng mọi ngànhAI agent gợi ý việc cá nhân hoá
Saramin~9,79 triệu MAU, ~25% thị phầnBoard nhiều việc nhất; mạnh sales/hành chính/sản xuấtHub sản phẩm AI (test năng lực, phỏng vấn thử AI)
Wanted~480k MAU (niche tech/startup cao cấp)Matching AI + giới thiệu (pay-per-hire)Khớp việc–người theo dữ liệu

Ngành nào đang hot & mức lương

Độ hot & lương tham khảo (Hàn Quốc, 2025–2026)
NgànhĐộ hotLương Hàn Quốc (tham khảo)
Công nghệ thông tin (lập trình phần mềm)CaoMid ~50–80 triệu KRW/năm; Seoul ₩66–125 triệu/năm (~49k–92k USD); senior 100 triệu+
Dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo (Data/AI)🔥 Rất nóngAI engineer/data scientist ~65–150 triệu KRW/năm (49k–112k USD)
Y tế & Điều dưỡngCaoChăm sóc ~sàn lương tối thiểu (2026: 10.320 KRW/giờ ≈ 2,16 triệu KRW/tháng); điều dưỡng có bằng cao hơn nhiều
Tài chính & Kế toánỔn địnhMid ~40–70 triệu KRW/năm; chuyên gia cao hơn
Marketing & Truyền thông sốỔn địnhMid ~40–70 triệu KRW/năm
Bán hàng & Phát triển kinh doanhỔn địnhNền + thưởng theo hiệu suất (thưởng = 25% ở tập đoàn lớn vs 8% SME); mid ~40–70 triệu KRW/năm + hoa hồng
Cơ khí & Sản xuất🔥 Rất nóngCông nhân EPS ~sàn lương (2026: 10.320 KRW/giờ ~2,16 triệu KRW/tháng, cao hơn khi tăng ca); kỹ sư có bằng 50–100 triệu+ KRW/năm
Nghề kỹ thuật (trades)🔥 Rất nóngTheo lương tối thiểu + tăng ca nhiều (~2,5–3,5 triệu KRW/tháng), gấp nhiều lần VN

So sánh kỹ năng theo ngành: Hàn Quốc vs Việt Nam

Xem nước khác: thị trường việc làm quốc tế. Đối chiếu trong nước: lương theo ngành · kỹ năng tuyển nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Ngành nào đang hot ở Hàn Quốc?
Theo báo cáo, ngành nóng gồm: Dữ liệu & Trí tuệ nhân tạo (Data/AI), Cơ khí & Sản xuất, Nghề kỹ thuật (trades). Xem bảng độ hot & lương ở trên. Số liệu tham khảo.
Kỹ năng theo ngành ở Hàn Quốc và Việt Nam khác nhau ra sao?
Mỗi trang ngành so sánh nhu cầu kỹ năng Hàn Quốc vs Việt Nam, điểm giống/khác, yêu cầu ngôn ngữ và đường bắc cầu cho lao động Việt.

Nguồn tham khảo: Indeed Hiring Lab, LinkedIn Economic Graph, BLS, SHRM, Robert Half (Mỹ); JETRO/MHLW, Recruit/doda/BizReach (Nhật); Saramin/JobKorea, KOSIS (Hàn); Zhaopin/51job, NBS (Trung Quốc); Navigos/VietnamWorks/ITviec/TopDev (Việt Nam), 2025–2026. Số lương và độ hot mang tính tham khảo.