trườngnào

Trường Đại học Hải Phòng

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành

Địa điểm: chưa cập nhật
Điểm chuẩn 2026: 17.0–25.8 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Hải Phòng? 1.959 việc làm thêm, thực tập đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Sư phạm

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Sư phạm Tiếng Anh25.75—
Sư phạm Toán học25.5025.00
Sư phạm Ngữ văn25.5026.00
Giáo dục Tiểu học25.0024.50
Logistics và vận tải đa phương thức23.2523.00
Logistics và vận tải đa phương thức (CLC)23.2523.50
Văn học23.00—
Kinh tế ngoại thương22.7522.50
Quản trị tài chính kế toán22.7522.00
Thương mại điện tử22.7522.00
Quản trị lữ hành, khách sạn22.7523.50
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành22.5024.00
Quản lý kinh tế22.2522.00
Hướng dẫn du lịch22.2522.25
Tâm lý học giáo dục22.25—
Quản trị kinh doanh22.0022.00
Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC)22.0020.25
Marketing số22.0022.00
Marketing22.00—
Truyền thông Marketing22.00—
Giáo dục Mầm non21.7522.75
Kế toán - Kiểm toán21.7521.25
Công tác xã hội21.5022.00
Giáo dục Thể chất21.50—
Kế toán doanh nghiệp21.2520.50
Ngôn ngữ Trung Quốc21.0027.00
Quản trị kinh doanh quốc tế (CLC)21.00—
Tài chính doanh nghiệp20.5019.25
Điện tự động công nghiệp20.2519.25
Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC)20.0019.00
Công nghệ thông tin20.0020.00
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử20.0019.25
Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC)20.0019.25
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu19.5020.00
Thiết kế game và Multimedia (CLC)19.5020.00
Điện công nghiệp và dân dụng19.5018.50
Công nghệ chế tạo máy19.0018.50
Xây dựng dân dụng và công nghiệp18.2517.00
Kiến trúc18.2517.25
Ngôn ngữ Anh17.5026.50
Nhật Bản học17.00—
Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Sư phạm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin
Kế toán kho12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin
Kế toán công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin
Kế toán nội bộ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)5.615 tin

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên bán hàng10–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.043 tin
Nhân viên hành chính10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Giám sát bán hàng12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Telesales12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin

Marketing - Truyền thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Trade Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Account Executive12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)6.750 tin
Content Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
Thực tập sinh Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.351 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Thiết kế - Mỹ thuật →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Graphic Designer12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin
UI/UX Designer12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Hải Phòng

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng hiện có 1.959 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Sư phạm của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Sư phạm miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Hải Phòng qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Trường Đại học Hải Phòng được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Hải Phòng 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Hải Phòng khoảng 17.0–25.8 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Hải Phòng ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Hải Phòng có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Hải Phòng có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Hải Phòng tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên ngay trên CV Work — hiện có khoảng 1.959 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.