trườngnào

Đại học Sư phạm TP.HCM

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · TP. Hồ Chí Minh

Địa điểm: TP. Hồ Chí Minh
Điểm chuẩn 2026: 18.0–29.8 (khoảng điểm toàn trường)
Điểm chuẩn 2025: 15.88–29.57 điểm (theo ngành, trung bình 25.82) · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →

Đang học tại Đại học Sư phạm TP.HCM? 1.120 việc làm thêm, thực tập tại TP. Hồ Chí Minh đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Sư phạm

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành20262025
Sư phạm Hoá học29.8329.38
Sư phạm Lịch sử29.8028.73
Sư phạm Ngữ văn29.8029.07
Sư phạm Vật lý29.7828.42
Sư phạm Toán học29.7428.25
Sư phạm khoa học tự nhiên28.4026.38
Sư phạm Địa lý28.1928.83
Sư phạm Tiếng Anh27.7926.79
Sư phạm Sinh học27.6626.83
Sư phạm Tiếng Trung Quốc26.8725.39
Toán ứng dụng26.6926.17
Giáo dục Tiểu học dạy bằng song ngữ Việt - Anh26.63—
Hoá học26.1424.75
Giáo dục Chính trị26.0427.12
Giáo dục Tiểu học26.0425.94
Sư phạm Lịch sử - Địa lý25.8827.59
Sư phạm Tin học25.8023.23
Giáo dục Đặc biệt25.7127.20
Ngôn ngữ Anh25.5024.80
Địa lý học25.2026.73
Văn học25.1827.47
Vật lý học25.0524.25
Giáo dục Công dân25.0126.83
Sư phạm Tiếng Pháp24.9221.75
Quản lý giáo dục24.7323.42
Sư phạm công nghệ24.5822.85
Tâm lý học24.4528.08
Giáo dục học24.2522.35
Sư phạm Tiếng Nga24.0121.90
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật23.85—
Ngôn ngữ Trung Quốc23.5022.75
Sinh học ứng dụng22.6119.60
Chính trị học22.60—
Tâm lý học giáo dục22.2527.32
Công tác xã hội22.1025.63
Ngôn ngữ Hàn quốc22.0022.00
Du lịch21.6025.89
Việt Nam học21.5725.95
Công nghệ giáo dục20.7519.25
Quốc tế học20.2521.25
Ngôn ngữ Nga19.7518.25
Ngôn ngữ Nhật19.5021.00
Ngôn ngữ Pháp19.2519.00
Công nghệ thông tin18.5019.00
Giáo dục Mầm non—26.05
Giáo dục Mầm non (trình độ cao đẳng)—25.10
Giáo dục Mầm non (trình độ đại học)—25.38
Giáo dục Quốc phòng - An ninh—23.00
Giáo dục Thể chất—26.52
Phương thức: Điểm thi THPT (tổ hợp gốc, lấy tổ hợp điểm cao nhất mỗi ngành) (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: xaydungchinhsach.chinhphu.vn

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Sư phạm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)893 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.400 tin

Tâm lý học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên tâm lý12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)309 tin
Chuyên viên tham vấn học đường12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)893 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)924 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Đại học Sư phạm TP.HCM

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại TP. Hồ Chí Minh hiện có 1.120 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Sư phạm của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Sư phạm miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Đại học Sư phạm TP.HCM qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Đại học Sư phạm TP.HCM được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Đại học Sư phạm TP.HCM 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Đại học Sư phạm TP.HCM khoảng 18.0–29.8 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Điểm chuẩn Đại học Sư phạm TP.HCM 2025 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2025 của Đại học Sư phạm TP.HCM khoảng 15.88–29.57 điểm tùy ngành (trung bình 25.82). Số liệu tham khảo từ nguồn công khai; xem chi tiết từng ngành ở trang nguồn.
Học ở Đại học Sư phạm TP.HCM ra làm gì?
Sinh viên Đại học Sư phạm TP.HCM có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Đại học Sư phạm TP.HCM có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Đại học Sư phạm TP.HCM tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại TP. Hồ Chí Minh ngay trên CV Work — hiện có khoảng 1.120 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.