CV WorkCV Work
Lọc
Tỉnh / thành
Ngành nghề
Mức lương

Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành · TP. Hồ Chí Minh

Địa điểm: TP. Hồ Chí Minh
Điểm chuẩn 2026: 65.0–90.0 (thang 100) (khoảng điểm toàn trường)
Điểm chuẩn 2025: 23.50–28.08 điểm (theo ngành, trung bình 25.60) · nguồn: vnexpress.net
Học phí năm học 2026–2027: 35,8 triệu/năm (chương trình tiếng việt) · nguồn: cafef.vn
Hệ khác: 55–73,5 triệu/năm (chương trình tiếng anh bán phần/ toàn phần)

⇄ So sánh với trường khác →

👥 Hồ sơ cựu sinh viên & việc làm từ trường này →

Đang học tại Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM? 4.288 việc làm thêm, thực tập tại TP. Hồ Chí Minh đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Kinh doanh

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026thang 1002025thang 30
Kinh doanh quốc tế (Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics quốc tế)90.01≈ 27.0/3028.08
Kinh doanh quốc tế87.94≈ 26.4/3027.84
Thương mại điện tử86.73≈ 26.0/3027.70
Hệ thống thông tin quản lý86.46≈ 25.9/3026.51
Hệ thống thông tin quản lý (Chương trình Co-operative Education) (Tiếng Anh bán phần)86.22≈ 25.9/30
Kiểm toán85.29≈ 25.6/3026.60
Kinh tế quốc tế (Kinh tế đối ngoại)84.76≈ 25.4/3027.28
Marketing84.63≈ 25.4/3027.32
Hệ thống thông tin quản lý (Chuyên ngành Kinh doanh số và trí tuệ nhân tạo)84.44≈ 25.3/30
Luật kinh tế (Luật Thương mại quốc tế)83.24≈ 25.0/3026.59
Kinh doanh quốc tế (Tiếng Anh)82.66≈ 24.8/30
Toán kinh tế (Phân tích dữ liệu)82.61≈ 24.8/3026.43
Công nghệ tài chính82.54≈ 24.8/3026.55
Marketing (Digital Marketing)82.48≈ 24.7/3027.54
Tài chính - Ngân hàng81.40≈ 24.4/3026.37
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế số)80.84≈ 24.3/30
Luật kinh tế (Luật Kinh doanh)80.65≈ 24.2/3026.23
Quản trị kinh doanh80.50≈ 24.1/3026.59
Kế toán80.49≈ 24.1/3025.85
Kế toán (Chuyên ngành Kế toán và phân tích dữ liệu)79.91≈ 24.0/30
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính)79.65≈ 23.9/30
Thương mại điện tử (Tiếng Anh)78.36≈ 23.5/30
Luật kinh tế (Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế) (Tiếng Anh)76.72≈ 23.0/30
Luật (Luật Dân sự)76.01≈ 22.8/3024.75
Kinh tế (Kinh tế học)74.78≈ 22.4/3025.42
Kinh tế (Chuyên ngành Kinh tế và quản lý công)74.49≈ 22.3/30
Công nghệ tài chính (Chương trình Co-operative Education) (Tiếng Anh bán phần)73.15≈ 21.9/30
Tài chính – Ngân hàng (Tiếng Anh)72.68≈ 21.8/30
Quản lý công71.81≈ 21.5/3024.13
Luật (Chuyên ngành Luật và Công nghệ)71.65≈ 21.5/30
Kế toán (Tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW – Tiếng Anh)70.42≈ 21.1/30
Quản trị kinh doanh (Tiếng Anh)70.28≈ 21.1/30
Marketing (Tiếng Anh)70.09≈ 21.0/30
Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị du lịch và lữ hành)69.55≈ 20.9/30
Luật (Chuyên ngành Luật Dân sự) (Tiếng Anh)69.42≈ 20.8/30
Toán kinh tế (Chuyên ngành Toán ứng dụng trong Kinh tế, Quản trị và Tài chính) (Tiếng Anh)67.22≈ 20.2/30
Luật (Chuyên ngành Luật và Chính sách công)65.54≈ 19.7/30
Luật (Chuyên ngành Luật Tài chính - Ngân hàng)65.01≈ 19.5/30
Hệ thống thông tin quản lý (Co-operative)27.27
Phương thức: Xét tuyển tổng hợp (mỗi năm một thang — xem đầu cột; dòng ≈ x/30 là quy đổi TỈ LỆ để ướm giữa các năm, không phải công thức xét tuyển của trường) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: dkts.uel.edu.vn

Ảnh thông báo của trường

Chụp từ thông báo chính chủ — bấm vào ảnh để phóng to đối chiếu với bảng trên.

Kinh tế
Kinh tế
Kinh doanh và quản lý (1)
Kinh doanh và quản lý (1)
Kinh doanh và quản lý (2)
Kinh doanh và quản lý (2)
Tài chính - Kế toán
Tài chính - Kế toán
Pháp luật
Pháp luật

Các khoa (13)

Danh sách đơn vị đào tạo do Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM công bố · nguồn: uel.edu.vn · cập nhật 2026-08-01

Học phí

35,8 triệu/năm (chương trình tiếng việt)

Áp dụng cho năm học 2026–2027.

Mức này cao hơn trung vị 30 triệu/năm của 72 trường mà CV Work đã thu thập được học phí (cao hơn 61% số trường trong nhóm đó). Đây là mẫu 72 trường, không phải toàn bộ trường đại học cả nước.

Ước tính cả khoá 4 năm: khoảng 143 triệu nếu giữ nguyên mức hiện tại. Thực tế thường cao hơn vì phần lớn trường tăng học phí theo từng năm học.

Hệ khác: 55–73,5 triệu/năm (chương trình tiếng anh bán phần/ toàn phần)

Nguồn: CafeF (đối chiếu 3 nguồn) · nguồn: cafef.vn. Con số theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác. Học phí có thể thay đổi — trước khi nộp hồ sơ nên kiểm lại trên trang chính thức của trường.

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Kinh tế / Quản trị KD →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên kinh doanh12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)23,913 tin
Chuyên viên Marketing11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)13,566 tin
Nhân viên bán hàng9–16 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)4,298 tin
Nhân viên hành chính10–18 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)5,938 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Bán hàngGiao tiếpMarketingChăm sóc khách hàngPhát triển kinh doanhĐàm phánTruyền thôngLập kế hoạch

Tài chính - Ngân hàng →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giao dịch viên10–30 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)2,760 tin
Chuyên viên tài chính12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)19,806 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Kế toánTài chínhTài chính ngân hàngThuếKiểm toánMISA / FastExcelPhát triển kinh doanh

Kế toán - Kiểm toán →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kế toán tổng hợp12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)19,806 tin
Kế toán kho/công nợ12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)19,806 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Kế toánTài chínhThuếKiểm toánMISA / FastExcelTài chính ngân hàngBáo cáo tài chính

Luật →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên pháp lý10–18 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)5,938 tin
Nhân viên pháp chế10–18 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)5,938 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Hành chínhGiao tiếpTin học văn phòngTiếng AnhExcelTỉ mỉ / Cẩn thậnBán hàngLễ tân

Thương mại điện tử →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên vận hành sàn TMĐT12–25 triệu/tháng (trung bình 18 triệu)23,913 tin
Chuyên viên E-commerce11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)13,566 tin
Kỹ năng nhà tuyển dụng cần: Bán hàngMarketingGiao tiếpChăm sóc khách hàngPhát triển kinh doanhĐàm phánTruyền thôngLập kế hoạch

Việc làm thêm cho sinh viên Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng tại TP. Hồ Chí Minh hiện có 4.288 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Kinh doanh của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Kinh doanh miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 7.311 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 993 · Machine Learning 630 · AI Agent 590 · LLM / RAG 583 · Claude 520.

👉 Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2025, 2026) của Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM khoảng 65.0–90.0 (thang 100) điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Điểm chuẩn Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM 2025 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2025 của Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM khoảng 23.50–28.08 điểm tùy ngành (trung bình 25.60). Số liệu tham khảo từ nguồn công khai; xem chi tiết từng ngành ở trang nguồn.
Học ở Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM ra làm gì?
Sinh viên Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM có những khoa nào?
Theo công bố trên website trường, Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM có 13 đơn vị đào tạo: Khoa Hệ thống thông tin, Khoa Kinh tế, Khoa Kinh tế đối ngoại, Khoa Kế toán - Kiểm toán, Khoa Luật, Khoa Luật kinh tế, Khoa Quản trị Kinh doanh, Khoa Toán kinh tế, Khoa Tài chính - Ngân hàng, Viện IBT ĐHQG-HCM, Viện IDP ĐHQG-HCM, Viện IICL….
Học phí Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM bao nhiêu?
35,8 triệu/năm cho năm học 2026–2027. Đây là mức theo đề án tuyển sinh, chưa gồm lệ phí nhập học, bảo hiểm, ký túc xá và các khoản thu khác; học phí có thể thay đổi theo từng năm học.
Sinh viên Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên tại TP. Hồ Chí Minh ngay trên CV Work — hiện có khoảng 4.288 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.