trườngnào

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Đầu ra nghề nghiệp theo ngành

Địa điểm: chưa cập nhật
Điểm chuẩn 2026: 15.6–27.5 (khoảng điểm toàn trường)
Học phí: chưa cập nhật — xem đề án tuyển sinh trên website trường.

⇄ So sánh với trường khác →

Đang học tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2? 1.960 việc làm thêm, thực tập đang tuyển trên CV Work — hầu hết đều hỏi CV, có sẵn thì nộp trong một phút.

✍ Mẫu CV ngành Sư phạm

Điểm chuẩn theo ngành qua các năm

Ngành2026
Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh)29.00
Sư phạm Hoá học28.99
Sư phạm Toán học28.95
Sư phạm Vật lí28.77
Sư phạm Ngữ văn28.71
Sư phạm Lịch sử28.61
Giáo dục Tiểu học - Sư phạm Tiếng Anh28.42
Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh)28.35
Sư phạm Sinh học28.28
Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh)28.22
Sư phạm Địa lí28.22
Giáo dục Tiểu học28.15
Sư phạm Lịch sử - Địa lí27.78
Sư phạm Tiếng Anh27.69
Sư phạm Khoa học tự nhiên27.47
Lịch sử27.20
Giáo dục chính trị26.83
Giáo dục thể chất26.63
Giáo dục đặc biệt26.53
Văn học26.43
Toán học26.38
Giáo dục công dân26.18
Quản lí giáo dục25.65
Tâm lý học giáo dục25.62
Ngôn ngữ Anh25.57
Huấn luyện thể thao25.50
Địa lí học (Địa lí tài nguyên và môi trường)25.44
Giáo dục Quốc phòng và An ninh25.41
Quốc tế học (bắt đầu tuyển sinh từ 2026)25.03
Ngôn ngữ Trung Quốc24.93
Giáo dục học (Giáo dục và truyền thông)24.89
Sư phạm Âm nhạc24.57
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam24.53
Triết học (Triết học Mác Lê-nin)24.52
Hóa học24.49
Tâm lý học (Tâm lý học trường học)24.25
Sư phạm Tin học23.96
Giáo dục Mầm non23.93
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành23.77
Sư phạm Tin học (dạy bằng Tiếng Anh)23.75
Xã hội học23.75
Vật lí học (vật lí bán dẫn và kỹ thuật)23.72
Chính trị học23.56
Sư phạm Mỹ thuật23.43
Sư phạm Công nghệ23.29
Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam)23.00
Công tác xã hội22.95
Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật22.85
Hóa học (Hóa dược)22.35
Giáo dục Mầm non - Sư phạm Tiếng Anh22.25
Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế)22.25
Khoa học dữ liệu20.88
Sư phạm Tiếng Pháp20.60
Trí tuệ nhân tạo20.35
Công nghệ thông tin20.25
Công nghệ sinh học19.60
Sinh học19.00
Phương thức: Điểm thi THPT (thang 30) · số liệu tham khảo từ nguồn công khai · nguồn: diemthi.tuyensinh247.com

Học ngành này ra làm gì? Lương bao nhiêu?

Sư phạm →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Công nghệ sinh học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ thuật viên xét nghiệm12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Nhân viên R&D12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin

AI →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
AI Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Machine Learning Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Agent Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Prompt Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Analyst14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Data Scientist14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
AI Content Creator11–18 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)2.907 tin
AI Video Editor12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)1.718 tin

Ngôn ngữ Anh →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Giáo viên tiếng Anh12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Nhân viên xuất nhập khẩu10–17 triệu/tháng (trung bình 13 triệu)2.351 tin

Ngôn ngữ Trung/Nhật/Hàn →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Biên phiên dịch12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin
Nhân viên CSKH tiếng nước ngoài9–15 triệu/tháng (trung bình 11 triệu)884 tin
Giáo viên tiếng Nhật12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Tâm lý học →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên tâm lý12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Chuyên viên tham vấn học đường12–19 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)888 tin

Quan hệ quốc tế →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Chuyên viên đối ngoại10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin
Điều phối dự án10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Điện tử - Viễn thông →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Kỹ sư điện tử12–20 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)7.609 tin
Kỹ thuật viên viễn thông12–15 triệu/tháng (trung bình 14 triệu)359 tin

Y - Dược →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Điều dưỡng12–24 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)293 tin
Dược sĩ12–18 triệu/tháng (trung bình 15 triệu)166 tin

Công nghệ thông tin →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Lập trình viên14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Tester14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
QA Engineer14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin
Nhân viên IT Helpdesk14–30 triệu/tháng (trung bình 20 triệu)2.256 tin

Du lịch - Nhà hàng KS →

Vị tríLương thị trườngTin đang tuyển
Nhân viên nhà hàng8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Nhân viên khách sạn8–15 triệu/tháng (trung bình 10 triệu)1.128 tin
Lễ tân10–17 triệu/tháng (trung bình 12 triệu)1.500 tin

Việc làm thêm cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Bán thời gian, thực tập, cộng tác viên, gia sư — nhóm việc sinh viên làm được khi vẫn đang học. Riêng hiện có 1.960 việc thuộc nhóm này trên CV Work.

Chưa có CV thì làm trước, đừng đợi đến lúc cần nộp. Mở mẫu CV ngành Sư phạm của CV Work: tóm tắt, kinh nghiệm, kỹ năng đã điền sẵn theo ngành, sửa lại cho đúng mình rồi tải PDF — chưa đi làm bao giờ vẫn viết được (điểm mạnh, hoạt động ở trường, môn học).

✍ Xem mẫu CV ngành Sư phạm miễn phí

CV lưu trong tài khoản: lần sau sửa lại rồi nộp tiếp, không phải gõ lại từ đầu; ứng tuyển trên CV Work chỉ một chạm và xem được nhà tuyển dụng đã đọc hồ sơ chưa.

Chọn ngành xong, thứ nhà tuyển dụng hỏi thêm là kỹ năng AI

Ngay lúc này trên CV Work có 3.030 tin tuyển ghi rõ yêu cầu biết dùng AI — không chỉ ngành công nghệ, mà cả marketing, kế toán, hành chính. Công cụ được gọi tên nhiều nhất: ChatGPT / OpenAI 367 · AI Agent 320 · Claude 307 · LLM / RAG 306 · Gemini 188.

Xem bộ CV mẫu nghề AI — AI Engineer, Prompt Engineer, Data Analyst…

Câu hỏi thường gặp

Điểm chuẩn từng ngành của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 qua các năm?
Bảng điểm chuẩn theo ngành (2026) của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 được liệt kê ở trên, xếp từ ngành lấy điểm cao đến thấp — tiện so sánh xu hướng từng ngành qua các năm. Số liệu tham khảo từ nguồn công khai.
Điểm chuẩn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 2026 là bao nhiêu?
Điểm chuẩn 2026 của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 khoảng 15.6–27.5 điểm tùy ngành. Đây là khoảng điểm toàn trường tổng hợp từ nguồn công khai; điểm từng ngành sẽ cập nhật khi trường công bố đầy đủ.
Học ở Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 ra làm gì?
Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 có thể làm ở nhiều vị trí theo ngành đào tạo. Xem vị trí, mức lương thị trường và số tin đang tuyển theo từng ngành ở trên.
Ngành nào ở Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 có nhiều việc làm?
Số tin đang tuyển theo từng ngành được cập nhật liên tục từ dữ liệu thị trường lao động; ngành nhiều tin thường dễ tìm việc hơn.
Mức lương các ngành được tính thế nào?
Mức lương p25–p75 (trung bình p50) tổng hợp từ các tin tuyển dụng có ghi lương, mang tính tham khảo.
Sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 tìm việc làm thêm ở đâu?
Xem tin bán thời gian, thực tập và cộng tác viên ngay trên CV Work — hiện có khoảng 1.960 việc đang tuyển. Chuẩn bị sẵn một CV (tạo miễn phí trên CV Work) vì phần lớn nơi tuyển việc làm thêm vẫn hỏi CV.

Số liệu lương/kỹ năng/số tin là dữ liệu thị trường tổng hợp, mang tính tham khảo. Thông tin trường từ nguồn công khai.